学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Show affection to là gì?

show affection to sb/sth/ʃoʊ əˈfɛkʃn tuː/(verb)

bày tỏ tình cảm với ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to express love or fondness towards someone or something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 59Hoãn Ngày Ẩm Thực Toàn Cầu Ở Công Ty - Nói Về Việc Trì Hoãn Với Delay/Postpone + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "show affection to"

  1. 1. thể hiện tình yêu thương, quan tâm đến ai đóshow + affection + to + sb/sth

    to express love or fondness towards someone or something

    • He didn't show any affection to his wife.

      Anh ấy không bày tỏ chút tình cảm nào với vợ mình.

    • Parents often show affection to their children through hugs.

      Cha mẹ thường bày tỏ tình cảm với con cái qua những cái ôm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • show + affection + to + sb/sth

    Cấu trúc cố định, giới từ 'to' là bắt buộc. Không dùng 'show affection for' (sai ngữ pháp).

  • show + (no/any/some) + affection + to + sb/sth

    Thường đi kèm với từ hạn định (no, any, some) để nhấn mạnh mức độ.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường trong ngữ cảnh gia đình, tình yêu, hoặc mối quan hệ cá nhân. Chú ý: 'affection' là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều. Giới từ 'to' không thể thay bằng 'for' hoặc 'towards' (mặc dù 'towards' đôi khi được dùng trong văn viết).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'show affection to' như việc tặng hoa (show = trình diễn, affection = tình cảm, to = đến ai). Bạn không thể tặng hoa 'for' ai (sai ngữ pháp), mà phải tặng 'to' ai.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • show affection to ↔ show love for sb

    'Show affection to sb' nhấn mạnh đến việc bày tỏ tình cảm nói chung; 'show love for sb' nhấn mạnh đến tình yêu (thường lãng mạn). Cả hai đều đúng ngữ pháp.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She shows affection for her children.

    ✓ She shows affection to her children.

    Sai giới từ: 'affection' đi với 'to', không phải 'for'. 'For' thường đi với 'love' (show love for sb).

  • ❌ He didn’t show affection his girlfriend.

    ✓ He didn’t show affection to his girlfriend.

    Thiếu giới từ 'to' – lỗi phổ biến khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • express love to sb — Mạnh mẽ hơn, thường dùng cho tình yêu lãng mạn.
  • demonstrate care for sb — Nhấn mạnh đến hành động chăm sóc, quan tâm hơn là tình cảm.

↔️ Từ trái nghĩa

  • show indifference to sb — Thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm.

🔗 Cụm hay đi kèm

show affection to family membersshow no affection to anyoneshow affection to petsshow affection to each other

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy thường bày tỏ tình cảm với chó của mình.
  2. Bạn có thể bày tỏ tình cảm với gia đình bằng nhiều cách.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Show affection to đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'to'. Cấu trúc đầy đủ là 'show affection to sb/sth'.

›Show affection to khác show love for thế nào?

'Show affection to' dùng cho tình cảm nói chung (vd: tình cảm gia đình, bạn bè). 'Show love for' thường dùng cho tình yêu lãng mạn hoặc niềm đam mê (vd: show love for music).

›Dùng show affection to trong văn trang trọng được không?

Có, đây là cụm trung lập, phù hợp với cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

read sth back

Đọc lại nội dung để kiểm tra.

read sth into sth

suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật

#Family