学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Stick to là gì?

stick to sth/stɪk tuː/(verb)

Kiên trì làm gì hoặc giữ nguyên điều gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to continue doing something despite difficulties

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stick to"

  1. 1. Tiếp tục làm việc gì đó mặc dù khó khănstick to + N/V-ing

    To continue doing something despite difficulties

    • You should stick to your original plan.

      Bạn nên kiên trì với kế hoạch ban đầu.

    • She stuck to her workout routine even when she was tired.

      Cô ấy vẫn kiên trì tập luyện ngay cả khi mệt mỏi.

  2. 2. Tuân thủ hoặc bám sát điều gìstick to + rules/principles

    To follow or adhere closely to something

    • Stick to the rules if you want to succeed.

      Hãy tuân thủ các quy tắc nếu muốn thành công.

    • The glue won’t stick to this surface.

      Keo không dính vào bề mặt này.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • stick to + N

    N là kế hoạch, nguyên tắc, hoặc điều đã quyết định

  • stick to + V-ing

    V-ing là hành động đang duy trì

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả ngữ cảnh trừu tượng (kế hoạch, nguyên tắc) lẫn cụ thể (dính vào bề mặt). Không tách được ('stick it to' có nghĩa khác hoàn toàn).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'stick' (dính) + 'to' (vào) = bám chặt vào điều gì đó, không rời đi. Ví dụ: 'stick to your guns' = giữ vững lập trường.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • stick to ↔ stick with

    'Stick to' = bám vào điều đã có; 'stick with' = gắn bó với ai/cái gì (stick with a friend, stick with a brand)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She sticked to her diet.

    ✓ She stuck to her diet.

    Quá khứ của 'stick' là 'stuck', KHÔNG 'sticked'

  • ❌ Stick to it your plan.

    ✓ Stick to your plan.

    Không bao giờ có 'it' sau 'to' trong cấu trúc này

🟰 Từ đồng nghĩa

  • adhere to — Trang trọng hơn, thường dùng với quy tắc, nguyên tắc
  • persist with — Nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up — Bỏ cuộc, ngược với kiên trì

🔗 Cụm hay đi kèm

stick to the planstick to your principlesstick to the rulesstick to a routine

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ kiên trì với kế hoạch của mình.
  2. Cô ấy luôn giữ lời hứa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›stick to là gì?

Là cụm động từ nghĩa 'kiên trì làm gì' hoặc 'tuân thủ điều gì'. Ví dụ: Stick to your goals no matter what.

›stick to đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ, trực tiếp + danh từ/V-ing (stick to the truth, stick to studying).

›stick to khác stick with thế nào?

'Stick to' là bám vào điều đã có (kế hoạch, quy tắc); 'stick with' là gắn bó với ai/cái gì (stick with a person, stick with a decision).

🧩 Cụm từ liên quan

give up

Bỏ cuộc

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

#Healthy lifestyle