Kiên trì làm gì hoặc giữ nguyên điều gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to continue doing something despite difficulties
1. Tiếp tục làm việc gì đó mặc dù khó khănstick to + N/V-ing
To continue doing something despite difficulties
You should stick to your original plan.
Bạn nên kiên trì với kế hoạch ban đầu.
She stuck to her workout routine even when she was tired.
Cô ấy vẫn kiên trì tập luyện ngay cả khi mệt mỏi.
2. Tuân thủ hoặc bám sát điều gìstick to + rules/principles
To follow or adhere closely to something
Stick to the rules if you want to succeed.
Hãy tuân thủ các quy tắc nếu muốn thành công.
The glue won’t stick to this surface.
Keo không dính vào bề mặt này.
stick to + N
N là kế hoạch, nguyên tắc, hoặc điều đã quyết định
stick to + V-ing
V-ing là hành động đang duy trì
🔗 Không tách được
Dùng trong cả ngữ cảnh trừu tượng (kế hoạch, nguyên tắc) lẫn cụ thể (dính vào bề mặt). Không tách được ('stick it to' có nghĩa khác hoàn toàn).
Hình dung 'stick' (dính) + 'to' (vào) = bám chặt vào điều gì đó, không rời đi. Ví dụ: 'stick to your guns' = giữ vững lập trường.
stick to ↔ stick with
'Stick to' = bám vào điều đã có; 'stick with' = gắn bó với ai/cái gì (stick with a friend, stick with a brand)
❌ She sticked to her diet.
✓ She stuck to her diet.
Quá khứ của 'stick' là 'stuck', KHÔNG 'sticked'
❌ Stick to it your plan.
✓ Stick to your plan.
Không bao giờ có 'it' sau 'to' trong cấu trúc này
Là cụm động từ nghĩa 'kiên trì làm gì' hoặc 'tuân thủ điều gì'. Ví dụ: Stick to your goals no matter what.
Không đi với giới từ, trực tiếp + danh từ/V-ing (stick to the truth, stick to studying).
'Stick to' là bám vào điều đã có (kế hoạch, quy tắc); 'stick with' là gắn bó với ai/cái gì (stick with a person, stick with a decision).