学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Cụm của hôm nay

as a (direct/indirect) consequence of sth

/æz eɪ ˈkɑːnsəkwɛns əv/ · là hậu quả của cái gì

Cụm cố địnhXem cụm này →

Bộ lọc

Loại

Tất cả loại767Phrasal verb354Thành ngữ171Collocation96Cụm cố định146

Cấp độ

Mọi trình độ767A177A244B1207B2287C1151C21

767 cụm từ

  • CollocationB1

    be content with sb/sth

    /bi kənˈtɛnt wɪθ/

    Hài lòng với ai/cái gì

  • Phrasal verbB2

    be cut out for sth

    /bi kʌt aʊt fɔːr/

    Có đủ tố chất và khả năng phù hợp với việc gì đó

  • CollocationA2

    be different from sth

    /bi ˈdɪfərənt frʌm/

    Khác với cái gì

  • Thành ngữB2

    be easier said than done

    /bi ˈiːziər sɛd ðən ˈdʌn/

    nói thì dễ nhưng làm thì khó

  • CollocationB1

    be familiar with sth

    /bi fəˈmɪljər wɪθ/

    quen thuộc với cái gì

  • Phrasal verbB1

    be fed up with sb/sth

    /bi fɛd ʌp wɪθ/

    chán ngấy/ngán ngẩm với ai/cái gì

  • CollocationA1

    be good at sth

    /bi ɡʊd æt ˈsʌmθɪŋ/

    Giỏi (cái gì đó)

  • CollocationB1

    be hesitant about something

    /bi ˈhɛzɪtənt ˈəbaʊt ˈsʌmθɪŋ/

    Do dự, lưỡng lự về điều gì đó.

  • Thành ngữB2

    be history

    /bi ˈhɪstəri/

    đã qua rồi, không còn quan trọng hoặc đã chết

  • Phrasal verbC1

    be hung up on sth

    /bi hʌŋ ʌp ɑːn/

    Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

  • Cụm cố địnhB2

    be in control of sth

    /bi ɪn kənˈtroʊl ʌv/

    kiểm soát, quản lý cái gì

  • Thành ngữC1

    be in over your head

    /bi ɪn ˈoʊvər jɔr hɛd/

    Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

  • Thành ngữB1

    be in the money

    /bi ɪn ðə ˈmʌni/

    Có nhiều tiền để chi tiêu

  • CollocationB1

    be in the mood for sth/to do sth

    /bi ɪn ðə muːd fɔːr/

    có hứng thú, muốn làm gì

  • Thành ngữC1

    be in/out of tune with sb/sth

    /biː ɪn aʊt əv tuːn wɪθ/

    có/không có cùng quan điểm, cảm xúc, sở thích với ai/cái gì

  • CollocationB1

    be keen on sb/sth

    /bi kiːn ɑːn/

    Thích thú, háo hức với điều gì

  • Thành ngữB1

    be lost for words

    /bi lɔst fɔr wɜrdz/

    Bị choáng, không biết nói gì

  • Cụm cố địnhA2

    be made of sth

    /bi meɪd əv/

    được làm bằng vật liệu gì

  • Cụm cố địnhB2

    be of benefit to sb/sth

    /biː əv ˈbɛnəfɪt tuː/

    có lợi cho ai/cái gì

  • Phrasal verbB2

    be on about sth

    /bi ɑːn əˈbaʊt/

    nói về cái gì, ám chỉ cái gì

  • Cụm cố địnhB2

    be on the watch (for sb/sth)

    /bi ˈɑːn ðə wɑːtʃ/

    cảnh giác, để ý quan sát điều gì đó (thường là nguy hiểm)

  • Cụm cố địnhB1

    be on your best behavior

    /biː ɑːn jʊr bɛst bɪˈheɪvjər/

    cư xử lịch sự nhất có thể

  • Thành ngữC1

    be out of one’s tree

    /bi aʊt əv wʌnz triː/

    Hành động điên khùng

  • CollocationB2

    be prone to + N/V-ing

    /bi prəʊn tu/

    dễ bị, có xu hướng bị

  • CollocationB1

    be responsible for sth/doing sth

    /bi rɪˈspɑnsəbl fɔr/

    Chịu trách nhiệm về điều gì/việc gì

  • Thành ngữC1

    be snowed under with sth

    /biː snəʊd ˈʌndər wɪθ/

    Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

  • CollocationA2

    be suitable for sb/sth

    /biː ˈsuːtəbəl fɔːr/

    Phù hợp với

  • CollocationB2

    be suspicious of/about sb/sth

    /bi səˈspɪʃəs əv/əˈbaʊt/

    hoài nghi, nghi ngờ về điều gì/cái gì

  • Thành ngữC1

    be worth its weight in gold

    /bi wɜːrθ ɪts weɪt ɪn ɡoʊld/

    cực kỳ quý giá, có giá trị rất lớn

  • Cụm cố địnhB1

    bear in mind that…

    /bɛər ɪn maɪnd ðæt/

    Ghi nhớ, lưu ý rằng…

  • Thành ngữB2

    beat around the bush

    /biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/

    Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

  • Phrasal verbB2

    beat up on sb

    /biːt ʌp ɑːn/

    mắng mỏ hoặc đổ lỗi ai quá đáng

  • Cụm cố địnhB1

    behind time

    /bɪˈhaɪnd taɪm/

    Muộn hơn dự kiến

  • Cụm cố địnhA2

    better safe than sorry

    /ˈbɛtər seɪf ðæn ˈsɔri/

    Cẩn thận hơn là hối tiếc.

  • Thành ngữC1

    blaze a trail

    /bleɪz ə ˈtreɪl/

    đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

  • Thành ngữC1

    blood is thicker than water

    /blʌd ɪz ˈθɪkər ðən ˈwɔːtər/

    Máu chảy ruột mềm — gia đình là quan trọng nhất

  • Phrasal verbB1

    blow sb away

    /bloʊ əˈweɪ/

    Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

  • Phrasal verbB2

    boast about sb/sth

    /boʊst əˈbaʊt/

    Khoe khoang về cái gì/ai đó

  • Thành ngữC1

    boil the ocean

    /bɔɪl ði ˈoʊʃn̩/

    Làm việc vô ích, tốn thời gian vào việc không thể hoặc không đáng làm.

  • Thành ngữB2

    bored out of one’s mind

    /bɔːrd aʊt əv wʌnz maɪnd/

    Chán đến mức phát điên, chán ngắt.

  • Phrasal verbB2

    boss sb around

    /bɑːs əˈraʊnd/

    Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

  • Phrasal verbB2

    break down / break (sth) down

    /brɛɪk daʊn/

    Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

  • Phrasal verbB2

    break in on sth

    /breɪk ɪn ɒn/

    ngắt lời / xen vào

  • Thành ngữC1

    break one's back (to do sth)

    /brɛk wʌnz bæk/

    Làm việc cực kỳ vất vả, hết sức mình để làm gì đó.

  • Phrasal verbB2

    break out

    /brɛk aʊt/

    Bùng nổ, bắt đầu đột ngột (thường là sự việc xấu)

  • Phrasal verbB1

    break sb’s heart

    /breɪk ˈsʌmˌbɑdi hɑrt/

    làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

  • Phrasal verbC1

    break through sth

    /brɛk θru/

    vượt qua được trở ngại (thái độ, rào cản) để đạt được mục tiêu

  • Cụm cố địnhB2

    break with tradition

    /breɪk wɪθ trəˈdɪʃən/

    phá vỡ truyền thống, làm khác truyền thống

  • Phrasal verbC1

    bring sb/sth down

    /brɪŋ daʊn/

    làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

  • Thành ngữB2

    bring home the bacon

    /brɪŋ hoʊm ðə ˈbeɪkən/

    Kiếm tiền nuôi gia đình

  • Phrasal verbC1

    bring sb back down to earth

    /brɪŋ ˈsʌm bæk daʊn tuː ɜːrθ/

    Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

  • Phrasal verbB1

    bring sb up / bring sth up

    /brɪŋ ʌp/

    chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

  • CollocationA1

    brush your teeth

    /brʌʃ jʊr tiθ/

    Đánh răng

  • Phrasal verbB2

    build on sth

    /bɪld ɑn/

    Xây dựng dựa trên

  • Phrasal verbB2

    build up sth / build sb/oneself up

    /bɪld ʌp/

    Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

  • Phrasal verbB2

    bunk off

    /bʌŋk ɔːf/

    Trốn học hoặc trốn làm, bỏ học/bỏ làm sớm

  • Phrasal verbB2

    burn off sth

    /bɝːn ɔːf/

    đốt cháy (năng lượng, calo) bằng tập luyện

  • Phrasal verbB1

    burn out / burn sb out

    /bɝːn aʊt/

    Kiệt sức, mệt mỏi vì làm việc quá sức

  • Thành ngữC1

    burn the candle at both ends

    /bɝn ðə ˈkændl ət ˈboʊθ ˈɛndz/

    Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

  • Phrasal verbB1

    burn up sth

    /bɜːrn ʌp/

    Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.

  • Phrasal verbB2

    bury yourself in sth

    /ˈbɛri jɔːrˈsɛlf ɪn ˈsʌmθɪŋ/

    Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

  • CollocationA1

    buy a ticket

    /baɪ ə ˈtɪkɪt/

    Mua một vé (để đi lại, tham gia sự kiện...)

  • Phrasal verbB2

    buy sth back

    /baɪ bæk/

    Mua lại thứ mình đã bán trước đó

  • Cụm cố địnhB1

    by accident

    /baɪ ˈæksɪdənt/

    tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

  • Cụm cố địnhB2

    by contrast

    /baɪ ˈkɑntræst/

    trái lại, ngược lại

  • Cụm cố địnhB1

    by heart

    /baɪ hɑːrt/

    thuộc lòng, thuộc lòng mà không cần nhìn

  • Cụm cố địnhB2

    by means of sth

    /baɪ minz ʌv/

    bằng cách, nhờ vào cái gì

  • Phrasal verbB1

    call sb back

    /kɔːl bæk/

    Gọi lại cho ai đó

  • Phrasal verbA2

    call in sick

    /kɔːl ɪn sɪk/

    gọi điện báo ốm để nghỉ làm

  • Phrasal verbB2

    call on sb

    /kɔːl ɑːn/

    Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

  • Phrasal verbB1

    calm sb/sth down

    /kɑːm daʊn/

    Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

  • CollocationB1

    can't hold one's drink

    /kænt hoʊld ðɛər drɪŋk/

    Không uống được rượu, dễ say

123…11