Do dự, lưỡng lự về điều gì đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): To feel uncertain or reluctant about doing or saying something.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cảm thấy không chắc chắn hoặc ngại ngần khi phải quyết định hoặc hành động.be hesitant about + N/V-ing
To feel uncertain or reluctant about doing or saying something.
He was hesitant about accepting the job offer because of the long commute.
Anh ấy do dự về việc chấp nhận lời mời việc vì quãng đường đi làm quá xa.
She’s hesitant about speaking in public.
Cô ấy ngại ngần khi phải nói trước đám đông.
be hesitant about + N
Dùng khi do dự về một danh từ (sự việc, quyết định).
be hesitant about + V-ing
Dùng khi do dự về một hành động.
be hesitant + to V
Cũng phổ biến, nhưng có sắc thái nhấn mạnh sự miễn cưỡng hơn.
Dùng trong cả văn nói và viết. 'Hesitant' là tính từ, luôn đi kèm với 'be' hoặc động từ liên kết. Có thể thay thế bằng 'reluctant' (mạnh hơn) hoặc 'unsure' (nhẹ hơn).
Từ 'hesitant' có gốc Latin 'haesitare' (dừng lại, do dự). Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước cửa, 'hesitant' (do dự) có nên bước vào hay không.
be hesitant about something ↔ be hesitant to do something
Cả hai đều đúng, nhưng 'be hesitant about + V-ing' nhấn mạnh sự do dự về hành động, còn 'be hesitant to + V' nhấn mạnh sự miễn cưỡng thực hiện hành động.
❌ She hesitant about the decision.
✓ She is hesitant about the decision.
'Hesitant' là tính từ, cần động từ 'be' hoặc liên từ trước nó.
❌ He was hesitant to accepting the offer.
✓ He was hesitant to accept the offer.
Sau 'hesitant to' phải là động từ nguyên thể (to + V), không dùng V-ing.
Cả hai đều có nghĩa do dự, nhưng 'be hesitant about + N/V-ing' nhấn mạnh sự do dự về đối tượng/sự việc, còn 'be hesitant to + V' nhấn mạnh sự miễn cưỡng thực hiện hành động.
Thường chỉ đi với 'about'. Có thể dùng 'be hesitant over' (ít phổ biến hơn) trong văn viết Anh-Anh.
Không. Trạng từ tương ứng là 'hesitantly'. Ví dụ: 'She answered hesitantly'.