学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Be fed up with là gì?

be fed up with sb/sth/bi fɛd ʌp wɪθ/(phrase)

chán ngấy/ngán ngẩm với ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to be tired, annoyed, or bored with something that has continued for too long

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 31Lời Đề Nghị Dẫn Dắt Dự Án Ở Vùng Hẻo Lánh - Nhận Xét Về Một Việc Với It + Be + Adj + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be fed up with"

  1. 1. cảm thấy mệt mỏi, bực bội vì không thể chịu đựng được nữabe fed up with + sb/sth/V-ing

    to be tired, annoyed, or bored with something that has continued for too long

    • I'm fed up with waiting for her.

      Tôi ngán ngẩm việc phải chờ cô ấy.

    • He's fed up with his job because of the long hours.

      Anh ấy chán ngấy công việc vì phải làm việc quá lâu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be fed up with + noun/noun phrase

    Dùng khi chán ngấy một người/vật/sự việc cụ thể.

  • be fed up with + V-ing

    Dùng khi chán ngấy một hành động lặp đi lặp lại.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thể hiện sự bực bội mạnh mẽ. Không dùng trong văn viết học thuật hay trang trọng. 'Fed up' luôn đi với 'with'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'fed up' như 'feed up' (cho ăn quá nhiều): khi bị 'cho ăn' một điều gì đó quá lâu, bạn sẽ no đến mức chán ngấy.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be fed up with ↔ be full up

    'Be full up' nghĩa là 'no căng bụng' (về thức ăn), còn 'be fed up with' là chán ngấy về mặt cảm xúc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I'm fed up with wait for her.

    ✓ I'm fed up with waiting for her.

    Sau 'fed up with' phải là danh động từ (V-ing) chứ không phải động từ nguyên thể.

  • ❌ She is fed up him.

    ✓ She is fed up with him.

    Bắt buộc phải có giới từ 'with' sau 'fed up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be sick of — Gần nghĩa, nhưng 'sick of' nhấn mạnh sự mệt mỏi hơn là bực bội.
  • be tired of — Ít mạnh mẽ hơn, chỉ thể hiện sự mệt mỏi chứ không bực bội.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be keen on — Hào hứng/thích thú với điều gì, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

be fed up with waitingbe fed up with someone's behaviorbe fed up with the same routineget fed up with

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi chán ngấy việc làm thêm rồi.
  2. Anh ấy ngán ngẩm với những lời than vãn của tôi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Be fed up with đi với giới từ gì?

Bắt buộc phải đi với giới từ 'with'. Cấu trúc: be fed up with + sb/sth/V-ing.

›Be fed up with khác be tired of thế nào?

'Be fed up with' nhấn mạnh sự bực bội, chán ngấy đến mức không thể chịu nổi. 'Be tired of' chỉ thể hiện sự mệt mỏi, ít mạnh mẽ hơn.

›Be fed up with có dùng trong email công việc được không?

Không nên. Đây là cụm từ informal, thích hợp trong giao tiếp hàng ngày. Trong email công việc, hãy dùng 'be frustrated with' hoặc 'be annoyed by' để lịch sự hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

be keen on sb/sth

Thích thú, háo hức với điều gì

I beg to differ

Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

as against sth

So với, trái ngược với

the rat race

cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt vì tiền và địa vị

take time off

nghỉ việc tạm thời

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#At the workplace