Thích thú, háo hức với điều gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to be very interested in or enthusiastic about something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thích thú hoặc háo hức làm gìbe keen on + N/V-ing
to be very interested in or enthusiastic about something
She’s keen on playing the piano.
Cô ấy rất thích chơi đàn piano.
He’s not keen on spicy food.
Anh ấy không thích đồ ăn cay.
S + be + keen on + N/V-ing
Dùng để diễn tả sự yêu thích hoặc hứng thú với ai/cái gì hoặc việc gì.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. 'Be keen on' đi với danh từ hoặc động từ thêm '-ing'. Không dùng với to-infinitive (không nói 'be keen on to do').
Hãy nhớ 'keen' có nghĩa là 'nhiệt tình' hoặc 'sắc bén'. Liên tưởng đến việc bạn rất nhiệt tình (keen) với điều gì đó, nên bạn 'keen on' nó.
be keen on ↔ be keen to
'Be keen to' đi với to-infinitive (vd: be keen to go) và nhấn mạnh mong muốn làm gì, trong khi 'be keen on' đi với N/V-ing và nhấn mạnh sự thích thú.
❌ She is keen on to travel.
✓ She is keen on traveling.
Sau 'be keen on' phải là danh từ hoặc V-ing, không phải to-infinitive.
❌ He is keen on play football.
✓ He is keen on playing football.
Sau 'be keen on' phải là V-ing khi đi với động từ.
'Be keen on' là cụm cố định, luôn đi với giới từ 'on'. Không dùng 'be keen in' hoặc 'be keen at'.
'Be keen on' + N/V-ing diễn tả sự thích thú với ai/cái gì. 'Be keen to' + V (nguyên thể) diễn tả mong muốn làm gì (vd: I’m keen to meet you).
Có thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'have a keen interest in' thay thế.