được làm bằng vật liệu gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to consist of a particular material
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. được chế tạo từ một vật liệu cụ thể (thành phần không thay đổi sau khi chế tạo)be made of + noun (material)
to consist of a particular material, with the material remaining unchanged
The table is made of solid oak.
Cái bàn được làm bằng gỗ sồi nguyên khối.
These bags are made of recycled plastic.
Những chiếc túi này được làm từ nhựa tái chế.
S + be + made of + material
Chủ ngữ (S) là vật được chế tạo, không dùng với người.
What + be + S + made of?
Câu hỏi về vật liệu cấu thành.
Dùng để miêu tả vật liệu cấu thành của một vật. Không dùng cho quá trình biến đổi hóa học (vd: bánh mì từ bột → dùng 'be made from'). Thường dùng trong bối cảnh miêu tả đồ vật, vật liệu.
Hãy liên tưởng 'of' như 'từ' (of = from material). Ví dụ: 'made of wood' = 'làm từ gỗ' (gỗ vẫn là gỗ sau khi chế tạo).
be made of ↔ be made from
'be made of' dùng khi vật liệu vẫn giữ nguyên tính chất sau chế tạo (vd: vàng, gỗ); 'be made from' dùng khi vật liệu bị biến đổi (vd: bánh mì từ bột, giấy từ gỗ).
❌ The house is made of by bricks.
✓ The house is made of bricks.
Không dùng giới từ 'by' sau 'made of'. Cấu trúc đúng là 'be made of + vật liệu'.
❌ She is made of kindness.
✓ She is full of kindness.
'be made of' không dùng cho tính cách con người, chỉ dùng cho vật liệu vật lý.
Cụm 'be made of' đã bao gồm giới từ 'of'. Bạn chỉ cần thêm danh từ chỉ vật liệu sau 'of' (vd: made of gold, made of paper).
'be made of' dùng khi vật liệu vẫn giữ nguyên hình dạng/đặc tính (vd: nhẫn vàng từ vàng). 'be made from' dùng khi vật liệu bị biến đổi (vd: rượu từ nho, giấy từ gỗ).
Không. Cụm này chỉ miêu tả vật liệu cấu thành của đồ vật, không dùng cho con người hay tính cách.