学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR A2

Be made of là gì?

be made of sth/bi meɪd əv/(verb)

được làm bằng vật liệu gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to consist of a particular material

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 45Quán Cà Phê Bên Hồ - Nói Về Điều Thường Xảy Ra Với Tend To V
  • A2 · Bài 49Chọn Áo Khoác Đi Lễ Hội Âm Nhạc - Nói Mong Muốn Ai Đó Làm Gì Với Want + O + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be made of"

  1. 1. được chế tạo từ một vật liệu cụ thể (thành phần không thay đổi sau khi chế tạo)be made of + noun (material)

    to consist of a particular material, with the material remaining unchanged

    • The table is made of solid oak.

      Cái bàn được làm bằng gỗ sồi nguyên khối.

    • These bags are made of recycled plastic.

      Những chiếc túi này được làm từ nhựa tái chế.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + made of + material

    Chủ ngữ (S) là vật được chế tạo, không dùng với người.

  • What + be + S + made of?

    Câu hỏi về vật liệu cấu thành.

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả vật liệu cấu thành của một vật. Không dùng cho quá trình biến đổi hóa học (vd: bánh mì từ bột → dùng 'be made from'). Thường dùng trong bối cảnh miêu tả đồ vật, vật liệu.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'of' như 'từ' (of = from material). Ví dụ: 'made of wood' = 'làm từ gỗ' (gỗ vẫn là gỗ sau khi chế tạo).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be made of ↔ be made from

    'be made of' dùng khi vật liệu vẫn giữ nguyên tính chất sau chế tạo (vd: vàng, gỗ); 'be made from' dùng khi vật liệu bị biến đổi (vd: bánh mì từ bột, giấy từ gỗ).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The house is made of by bricks.

    ✓ The house is made of bricks.

    Không dùng giới từ 'by' sau 'made of'. Cấu trúc đúng là 'be made of + vật liệu'.

  • ❌ She is made of kindness.

    ✓ She is full of kindness.

    'be made of' không dùng cho tính cách con người, chỉ dùng cho vật liệu vật lý.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be constructed from — trang trọng hơn, nhấn mạnh quá trình xây dựng
  • consist of — chỉ thành phần, không nhấn mạnh quá trình chế tạo

🔗 Cụm hay đi kèm

be made of woodbe made of metalbe made of glassbe made of stone

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc bàn này được làm bằng gỗ sồi.
  2. Những chiếc ghế trong phòng chờ được làm bằng kim loại.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›be made of đi với giới từ gì?

Cụm 'be made of' đã bao gồm giới từ 'of'. Bạn chỉ cần thêm danh từ chỉ vật liệu sau 'of' (vd: made of gold, made of paper).

›be made of và be made from khác nhau thế nào?

'be made of' dùng khi vật liệu vẫn giữ nguyên hình dạng/đặc tính (vd: nhẫn vàng từ vàng). 'be made from' dùng khi vật liệu bị biến đổi (vd: rượu từ nho, giấy từ gỗ).

›be made of có dùng cho người được không?

Không. Cụm này chỉ miêu tả vật liệu cấu thành của đồ vật, không dùng cho con người hay tính cách.

🧩 Cụm từ liên quan

be different from sth

Khác với cái gì

#Describing things