Hài lòng với ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): To be satisfied with what one has or achieves
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cảm thấy thoải mái, không mong muốn thêm điều gì khácbe content with + noun/pronoun/V-ing
To be satisfied with what one has or achieves
She is content with her current job.
Cô ấy hài lòng với công việc hiện tại.
He was content with living a simple life.
Anh ấy hài lòng với cuộc sống giản dị.
S + be (am/is/are/was/were) + content with + O
Chủ ngữ (S) là người cảm thấy hài lòng; tân ngữ (O) là đối tượng được hài lòng.
be content with + V-ing
Dùng V-ing khi tân ngữ là một hành động.
Dùng trong văn nói và viết, thường mang sắc thái tích cực. Có thể dùng 'content' như tính từ đứng sau động từ 'be' hoặc trước danh từ ('a content person'). Lưu ý: 'content' trong cụm này là tính từ, không phải danh từ (nội dung).
Liên tưởng 'content' (hài lòng) với 'contain' (chứa đựng): khi bạn hài lòng, bạn 'chứa' niềm vui trong lòng mình, không cần thêm gì nữa.
be content with ↔ be content to do sth
"be content with" + tân ngữ, còn 'be content to do sth' + động từ nguyên mẫu (không có 'with').
❌ She is content her salary.
✓ She is content with her salary.
Thiếu giới từ 'with' sau 'content'.
❌ He is content to living here.
✓ He is content to live here.
Sau 'content to' phải là động từ nguyên mẫu (live), không phải V-ing (living).
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'with' trước tân ngữ.
"Content" mang sắc thái yên bình, chấp nhận hiện trạng; 'satisfied' nhấn mạnh sự hài lòng sau khi đạt được mong muốn.
Không. Giới từ đúng là 'with', không phải 'for'.