学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Be on your best behavior là gì?

be on your best behavior/biː ɑːn jʊr bɛst bɪˈheɪvjər/(phrase)

cư xử lịch sự nhất có thể

Định nghĩa (tiếng Anh): to behave in the most polite way you can

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 32Trấn An Đồng Nghiệp Trước Buổi Gặp Khách - Nhận Xét Tính Cách Với It's + Adj + Of + Someone + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be on your best behavior"

  1. 1. cố gắng cư xử lịch thiệp, tốt nhất có thể, thường trong hoàn cảnh quan trọngbe on your best behavior

    to behave in the most polite and well-mannered way possible

    • If your parents let you go to the party, be on your best behavior!

      Nếu bố mẹ cho bạn đi dự tiệc, hãy cư xử lịch sự nhất có thể!

    • The kids were on their best behavior during the school visit.

      Bọn trẻ đã cư xử rất ngoan ngoãn trong chuyến thăm trường.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be(s) on (one’s) best behavior

    Dùng với chủ ngữ là người. 'one’s' thay bằng đại từ sở hữu (my, your, his, her, their).

  • [Subject] + must be on your best behavior + when/at...

    Thường đi kèm mệnh đề chỉ thời gian/địa điểm.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhắc nhở ai đó phải cư xử tốt, đặc biệt trong các tình huống quan trọng (gặp khách, đi dạ hội, v.v.). Có thể dùng với tất cả các thì, nhưng thường là hiện tại đơn (lời khuyên) hoặc quá khứ đơn (kể chuyện).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng: 'best behavior' (hành vi tốt nhất) như đang diễn một vai diễn hoàn hảo trước đám đông, nên phải cư xử 'on' (trên sân khấu) thật tốt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She was on her best behave.

    ✓ She was on her best behavior.

    'behavior' (danh từ) bị nhầm với 'behave' (động từ). Cụm cố định là 'best behavior'.

  • ❌ Be on best behavior.

    ✓ Be on your best behavior.

    Thiếu đại từ sở hữu 'your'. Cần có đại từ để chỉ rõ ai phải cư xử tốt.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be on your best manners — tương đương, nhưng 'behavior' phổ biến hơn ở Mỹ
  • act properly — ít nhấn mạnh sự 'tốt nhất' như 'best behavior'

↔️ Từ trái nghĩa

  • be on your worst behavior — cư xử tồi tệ nhất, trái ngược hoàn toàn

🔗 Cụm hay đi kèm

be on your best behavior at dinnerbe on your best behavior in publictry to be on your best behaviorpromise to be on your best behavior

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mẹ dặn con phải cư xử lịch sự nhất có thể khi đến nhà bạn.
  2. Hôm nay là buổi phỏng vấn quan trọng, anh phải cư xử cho phải phép.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›be on your best behavior là gì?

Là cụm cố định chỉ việc cư xử lịch sự, tốt nhất có thể, thường dùng trong lời nhắc nhở.

›be on your best behavior dùng với giới từ gì?

Không có giới từ cố định, nhưng thường đi kèm 'at' (vd: at the party) hoặc 'in' (vd: in front of guests) để chỉ địa điểm/tình huống.

›be on your best behavior và be on your best manners khác nhau thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'behavior' phổ biến hơn ở Mỹ, còn 'manners' thường dùng ở Anh. 'Behavior' nhấn mạnh hành vi tổng thể, 'manners' nhấn mạnh cách cư xử xã giao.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

read sth back

Đọc lại nội dung để kiểm tra.

read sth into sth

suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật

#Family