cư xử lịch sự nhất có thể
Định nghĩa (tiếng Anh): to behave in the most polite way you can
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cố gắng cư xử lịch thiệp, tốt nhất có thể, thường trong hoàn cảnh quan trọngbe on your best behavior
to behave in the most polite and well-mannered way possible
If your parents let you go to the party, be on your best behavior!
Nếu bố mẹ cho bạn đi dự tiệc, hãy cư xử lịch sự nhất có thể!
The kids were on their best behavior during the school visit.
Bọn trẻ đã cư xử rất ngoan ngoãn trong chuyến thăm trường.
[Subject] + be(s) on (one’s) best behavior
Dùng với chủ ngữ là người. 'one’s' thay bằng đại từ sở hữu (my, your, his, her, their).
[Subject] + must be on your best behavior + when/at...
Thường đi kèm mệnh đề chỉ thời gian/địa điểm.
Dùng để nhắc nhở ai đó phải cư xử tốt, đặc biệt trong các tình huống quan trọng (gặp khách, đi dạ hội, v.v.). Có thể dùng với tất cả các thì, nhưng thường là hiện tại đơn (lời khuyên) hoặc quá khứ đơn (kể chuyện).
Liên tưởng: 'best behavior' (hành vi tốt nhất) như đang diễn một vai diễn hoàn hảo trước đám đông, nên phải cư xử 'on' (trên sân khấu) thật tốt.
❌ She was on her best behave.
✓ She was on her best behavior.
'behavior' (danh từ) bị nhầm với 'behave' (động từ). Cụm cố định là 'best behavior'.
❌ Be on best behavior.
✓ Be on your best behavior.
Thiếu đại từ sở hữu 'your'. Cần có đại từ để chỉ rõ ai phải cư xử tốt.
Là cụm cố định chỉ việc cư xử lịch sự, tốt nhất có thể, thường dùng trong lời nhắc nhở.
Không có giới từ cố định, nhưng thường đi kèm 'at' (vd: at the party) hoặc 'in' (vd: in front of guests) để chỉ địa điểm/tình huống.
Hầu như giống nhau, nhưng 'behavior' phổ biến hơn ở Mỹ, còn 'manners' thường dùng ở Anh. 'Behavior' nhấn mạnh hành vi tổng thể, 'manners' nhấn mạnh cách cư xử xã giao.