Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
21 cụm từ
/æz ˈiːzi æz paɪ/
dễ như trở bàn tay
/æz fɪt æz ə ˈfɪdl/
Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai
/æt wʌnz ˈfɪŋɡɚtɪps/
Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.
/bi ɪn ðə ˈmʌni/
Có nhiều tiền để chi tiêu
/bi lɔst fɔr wɜrdz/
Bị choáng, không biết nói gì
/drɪŋk laɪk ə fɪʃ/
uống rượu nhiều và thường xuyên
/draɪv ˈsʌmwʌn nʌts/
Làm ai đó phát điên, bức xúc vì khó chịu.
/iːt laɪk ə bɜːrd/
ăn rất ít
/hæv ə hɑːrt/
Hãy thương xót/đừng quá khắc nghiệt
/hæv ə weɪl əv ə taɪm/
Vui sướng, thích thú cực kỳ
/hɪt ðə heɪ/
đi ngủ, lên giường ngủ
/hoʊld jɔr brɛθ/
nín thở (chờ đợi lo lắng)
/ɪn ə ˈpɪkəl/
lâm vào tình thế khó khăn
/nɑːt hɜːrt ə flaɪ/
hiền lành, không làm hại ai cả
/nɑːt ˈsʌmwʌnz kʌp əv tiː/
không phải sở thích của ai
/ɑːn ðə blɪŋk/
hỏng, không hoạt động đúng cách (thường là máy móc)
/wʌn ɪn ə ˈmɪljən/
Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người
/roʊl ʌp wʌnz sliːvz/
Chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.
/rʌn ɪn ðə ˈfæməli/
là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình
/ðə ˈhɛvn̩z ˈoʊpənd/
Trời đột nhiên mưa rất to
/taɪ ðə nɑt/
cưới nhau, kết hôn