ăn rất ít
Định nghĩa (tiếng Anh): to eat only small amounts of food
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. ăn rất ít, chỉ một lượng thức ăn nhỏeat like a bird
to eat only very small amounts of food
She’s trying to lose weight, so she’s eating like a bird these days.
Cô ấy đang cố giảm cân, nên dạo này cô ấy ăn rất ít.
My uncle eats like a bird but never gains weight.
Bác tôi ăn rất ít nhưng chẳng bao giờ tăng cân.
[Subject] + eat(s) like a bird
Chủ ngữ thường là người, động từ chia theo thì và chủ ngữ.
eat like a bird + (reason/clause)
Thường đi kèm lý do (ví dụ: to lose weight, because he’s not hungry).
Cụm từ này là thành ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Thường mang sắc thái hài hước hoặc phàn nàn (ví dụ: ai đó ăn quá ít). Không dùng trong văn viết học thuật.
Chim (bird) ăn rất ít hạt mỗi lần, nên 'eat like a bird' nghĩa là ăn ít như chim.
❌ He eats like bird to stay slim.
✓ He eats like a bird to stay slim.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'bird' — thành ngữ cố định là 'a bird', không phải 'bird'.
❌ She is eating like a bird food.
✓ She is eating like a bird.
Thành ngữ đã đầy đủ, không thêm 'food' sau 'bird'.
Thành ngữ này có nghĩa là ăn rất ít, giống như chim chỉ ăn một vài hạt mỗi lần.
Không. Thường dùng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh việc ai đó ăn quá ít, đôi khi mang sắc thái lo lắng (ví dụ: sợ họ không khỏe).
Không nên. Đây là thành ngữ không trang trọng, phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày.