学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1Thân mật

Eat like a bird là gì?

eat like a bird/iːt laɪk ə bɜːrd/(phrase)

ăn rất ít

Định nghĩa (tiếng Anh): to eat only small amounts of food

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 41Chọn Quà Chia Tay Cho Đồng Nghiệp - Loại Trừ Hai Lựa Chọn Với Neither...Nor
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "eat like a bird"

  1. 1. ăn rất ít, chỉ một lượng thức ăn nhỏeat like a bird

    to eat only very small amounts of food

    • She’s trying to lose weight, so she’s eating like a bird these days.

      Cô ấy đang cố giảm cân, nên dạo này cô ấy ăn rất ít.

    • My uncle eats like a bird but never gains weight.

      Bác tôi ăn rất ít nhưng chẳng bao giờ tăng cân.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + eat(s) like a bird

    Chủ ngữ thường là người, động từ chia theo thì và chủ ngữ.

  • eat like a bird + (reason/clause)

    Thường đi kèm lý do (ví dụ: to lose weight, because he’s not hungry).

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này là thành ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Thường mang sắc thái hài hước hoặc phàn nàn (ví dụ: ai đó ăn quá ít). Không dùng trong văn viết học thuật.

Mẹo nhớ nhanh

Chim (bird) ăn rất ít hạt mỗi lần, nên 'eat like a bird' nghĩa là ăn ít như chim.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He eats like bird to stay slim.

    ✓ He eats like a bird to stay slim.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'bird' — thành ngữ cố định là 'a bird', không phải 'bird'.

  • ❌ She is eating like a bird food.

    ✓ She is eating like a bird.

    Thành ngữ đã đầy đủ, không thêm 'food' sau 'bird'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • eat like a sparrow — gần nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn
  • pick at one's food — nhấn mạnh việc chọc thức ăn chứ không ăn nhiều

↔️ Từ trái nghĩa

  • eat like a horse — ăn rất nhiều, trái ngược hoàn toàn

🔗 Cụm hay đi kèm

eat like a bird to lose weighteat like a bird but still gain weighteat like a bird these days

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chị ấy ăn rất ít, chỉ chút xíu thôi.
  2. Anh ta ăn uống nhẹ như chim non.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"eat like a bird" là gì?

Thành ngữ này có nghĩa là ăn rất ít, giống như chim chỉ ăn một vài hạt mỗi lần.

›"eat like a bird" có phải là cách khen không?

Không. Thường dùng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh việc ai đó ăn quá ít, đôi khi mang sắc thái lo lắng (ví dụ: sợ họ không khỏe).

›Có thể dùng "eat like a bird" trong email trang trọng không?

Không nên. Đây là thành ngữ không trang trọng, phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

one in a million

Rất đặc biệt, hiếm có, một trong triệu người

every so often

Thỉnh thoảng, đôi khi

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

speak up

nói to lên / nói thẳng ý kiến

force of habit

Do thói quen mà không thể ngừng được

a clean bill of health

Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

be all eyes

Chăm chú nhìn ai/cái gì với sự quan tâm lớn.

#Habits