lâm vào tình thế khó khăn
Định nghĩa (tiếng Anh): in a difficult or unpleasant situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. gặp phải tình huống khó xử hoặc rắc rốibe in a pickle
to be in a difficult or unpleasant situation
We missed the last bus and were in a real pickle.
Chúng tôi lỡ chuyến xe bus cuối cùng và rơi vào tình thế thật khó khăn.
She found herself in a pickle when she lost her passport abroad.
Cô ấy rơi vào tình thế khó xử khi mất hộ chiếu ở nước ngoài.
[Subject] + be (am/is/are/was/were) in a pickle
Luôn dùng với động từ 'to be' và giới từ 'in'. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
get (sb) in a pickle
Dùng khi ai đó gây ra tình huống khó khăn cho mình hoặc người khác.
find oneself in a pickle
Nhấn mạnh việc bất ngờ lâm vào tình thế khó khăn.
Thành ngữ này có nguồn gốc từ việc ngâm dưa (pickle) — nếu để quá lâu, dưa có thể bị hỏng và gây rắc rối. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Thường đi với 'a real pickle' hoặc 'a pretty pickle' để nhấn mạnh.
Hình dung 'pickle' (dưa muối) — nếu không xử lý đúng cách, dưa có thể hỏng, giống như tình huống 'hỏng' (rắc rối) mà bạn đang gặp phải.
❌ He is in pickle now.
✓ He is in a pickle now.
Thiếu mạo từ 'a' — thành ngữ cố định là 'in a pickle', không phải 'in pickle'.
❌ She got in a pickle with her boss.
✓ She got into a pickle with her boss.
Thiếu giới từ 'into' — cấu trúc đúng là 'get into a pickle' (lâm vào tình thế khó khăn).
Thành ngữ này có nghĩa là lâm vào tình thế khó khăn hoặc rắc rối, thường là do sự cố bất ngờ.
Cả hai đều có nghĩa là gặp khó khăn, nhưng 'in a jam' nhấn mạnh sự kẹt cứng, không thể thoát ra dễ dàng, trong khi 'in a pickle' có thể mang sắc thái hài hước hơn.
Không nên. Đây là thành ngữ không trang trọng, phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày.