学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Bài đọc theo trình độ

Luyện đọc

Mỗi bài xoay quanh 10 từ trong thư viện: chuẩn bị, đọc, hiểu bài rồi luyện tập. Bấm vào từ để xem nghĩa và lưu ngay vào sổ.

29 bài đọc · HSK 1–6 10 từ thư viện mỗi bài Có giọng đọc mẫu
Trình độ
Chủ đề

29 bài đọc · HSK 1

HSK 1Du lịch & văn hoá我和女儿去北京
Tôi và con gái đi Bắc Kinh

Đọc bài blog ngắn về chuyến đi Bắc Kinh bằng máy bay của hai mẹ con để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 118 chữĐọc
HSK 1Du lịch & văn hoá和姐姐去北京
Đi Bắc Kinh cùng chị gái

Đọc bài blog ngắn về chuyến đi Bắc Kinh cùng chị gái để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 115 chữĐọc
HSK 1Con người & gia đình妹妹在哪儿?
Em gái ở đâu?

Đọc câu chuyện ngắn về một buổi sáng đi tìm em gái để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 103 chữĐọc
HSK 1Con người & gia đình我的朋友小月
Bạn tôi Tiểu Nguyệt

Đọc bài blog ngắn giới thiệu về một người bạn và bạn trai của cô ấy để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 122 chữĐọc
HSK 1Sức khoẻ哥哥去医院
Anh trai đi bệnh viện

Đọc câu chuyện ngắn về một lần anh trai bị ốm phải đi bệnh viện để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 122 chữĐọc
HSK 1Sức khoẻ我病了
Tôi bị ốm

Đọc câu chuyện ngắn về một học sinh bị ốm phải đi bệnh viện để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 104 chữĐọc
HSK 1Ẩm thực家前面的小饭店
Quán ăn nhỏ trước nhà

Đọc câu chuyện ngắn về một quán ăn nhỏ gần nhà để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 109 chữĐọc
HSK 1Ẩm thực第一次吃中国菜
Lần đầu ăn món Trung Quốc

Đọc bài viết ngắn về lần đầu đi ăn ở nhà hàng Trung Quốc để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 103 chữĐọc
HSK 1Đời sống hằng ngày一个新朋友
Một người bạn mới

Đọc câu chuyện ngắn về cuộc gặp gỡ với một người bạn mới để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 108 chữĐọc
HSK 1Đời sống hằng ngày去学校的一天
Một ngày đi học

Đọc câu chuyện ngắn về một ngày của một học sinh để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 100 chữĐọc
HSK 1Sức khoẻ看病的故事
Câu chuyện về việc đi khám bệnh

Đọc bài viết ngắn này để luyện kỹ năng đọc tiếng Trung.

1 phút · 81 chữĐọc
HSK 1Học tập我的新学校
Trường học mới của tôi

Đọc bài viết về trường học để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 72 chữĐọc
HSK 1Học tập我的小学生活
Cuộc sống tiểu học của tôi

Đọc bài viết về cuộc sống học đường để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 86 chữĐọc
HSK 1Công việc我的新工作
Công việc mới của tôi

Đọc bài viết về công việc mới để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 117 chữĐọc
HSK 1Thiên nhiên冬天的公园
Công viên vào mùa đông

Đọc bài viết về thiên nhiên để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 99 chữĐọc
HSK 1Sở thích & giải trí我的星期日
Chủ nhật của tôi

Đọc bài viết về những hoạt động trong ngày Chủ nhật để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 89 chữĐọc
HSK 1Du lịch & văn hoá我们的火车旅行
Chuyến Du Lịch Bằng Tàu Của Chúng Tôi

Đọc bài viết về chuyến đi bằng tàu lửa để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 85 chữĐọc
HSK 1Ẩm thực在饭店吃午饭
Ăn trưa tại nhà hàng

Đọc bài viết về ăn trưa để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 117 chữĐọc
HSK 1Đời sống hằng ngày我上班的一天
Một ngày đi làm của tôi

Đọc bài viết về cuộc sống hàng ngày để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 75 chữĐọc
HSK 1Thiên nhiên一周的天气
Thời tiết trong một tuần

Đọc bài viết về thời tiết để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 81 chữĐọc
HSK 1Sở thích & giải trí我的周末爱好
Sở thích cuối tuần của tôi

Đọc bài viết về sở thích xem phim để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 96 chữĐọc
HSK 1Công việc她们的工作
Công việc của họ

Đọc bài viết này để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 80 chữĐọc
HSK 1Mua sắm买东西
Đi mua sắm

Đọc bài viết về việc đi mua sắm để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 86 chữĐọc
HSK 1Du lịch & văn hoá去中国旅行
Đi du lịch Trung Quốc

Đọc bài viết về chuyến du lịch để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 89 chữĐọc
Trước12Trang 1/2Sau