我的小学生活
Cuộc sống tiểu học của tôi
Đọc bài viết về cuộc sống học đường để luyện kỹ năng đọc.
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Trường học và giáo dục· School and education
Thời gian và địa điểm· Time and place
Tương tác· Interaction
Bước 2 · Bài đọc
我的小学生活
Bấm vào ô trống để chọn câu còn thiếu. Chạm vào một câu để xem nghĩa và nghe lại.
wǒ我měi每tiān天qī七diǎn点shàngxué上学。wǒmen我们de的lǎoshī老师hěn很yǒuhǎo友好,tā她jiào教wǒmen我们zhōngwén中文hé和shù数xué学。
míngnián明年,wǒ我mèimei妹妹yě也yào要lái来zhèr这儿shàng上xiǎoxué小学。tā她xiǎng想xué学zhōngwén中文,yīnwèi因为zhōngwén中文hěn很hǎo好wán玩。
nàr那儿de的fàn饭cài菜dōu都hěn很hǎochī好吃。
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.我每天七点上学。
2.我的小学在市中心。
3.我们的老师教我们英文和数学。
4.我妹妹明年要来这儿上小学。
5.中午,我一个人吃午饭。
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.她教我们和数学。
- 2.我的妹妹想中文。
- 3.的饭菜都很好吃。
- 4.,我妹妹也要来这儿。
- 5.您,老师!
- 6.我们的很友好。
- 7.妈妈做的饭很。
- 8.我每天七点,下午四点回家。
- 9.我妹妹六岁了,明年上。
- 10.老师,好!我是新来的学生。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你喜欢你的小学生活吗?为什么?
Bạn có thích cuộc sống tiểu học của mình không? Tại sao?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi