学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 1Đời sống hằng ngày1 phút · 74 chữ10 từ thư viện

我的一天

Một ngày của tôi

Đọc bài viết về cuộc sống hàng ngày để luyện kỹ năng đọc.

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

  1. 1Chuẩn bị
  2. 2Đọc
  3. 3Hiểu bài
  4. 4Luyện tập
  5. 5Ôn & thảo luận

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Thời gian trong ngày· Time of day

Hoạt động hàng ngày· Daily actions

Đồ ăn và thức uống· Food and drink

Nghe bài21

Bước 2 · Bài đọc

我的一天

Bấm vào ô trống để chọn câu còn thiếu. Chạm vào một câu để xem nghĩa và nghe lại.

wǒ我měi每tiān天zǎoshang早上liù六diǎn点qǐchuáng起床 。wǒ我chī吃miànbāo面包 ,hē喝niúnǎi牛奶 。

shàngwǔ上午wǒ我zài在gōngsī公司gōngzuò工作 ,hěn很máng忙 。zhōngwǔ中午 ,wǒ我zài在gōngsī公司chī吃fàn饭 。wǒ我hé和tóngshì同事yīqǐ一起chī吃 。

xiàwǔ下午wǔ五diǎn点xiàbān下班 。wǒ我huíjiā回家xiūxi休息 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.他每天六点起床。

  2. 2.他早上喝茶。

  3. 3.他中午和同事一起吃饭。

  4. 4.他下午六点下班。

  5. 5.他回家后休息。

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.我每天七点去上班。
  2. 2.他喜欢面包和牛奶。
  3. 3.下午三点,我咖啡。
  4. 4.十二点,我和朋友一起吃饭。
  5. 5.我六点起床。
  6. 6.我们下午五点,然后回家。
  7. 7.他买了一个。
  8. 8.我每天早上喝一杯。
  9. 9.四点,孩子们从学校回来了。
  10. 10.我十一点在公司喝了一杯茶。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你每天几点起床?

Bạn dậy lúc mấy giờ mỗi sáng?

Bài tiếp theo · HSK 1

超市里的晚饭

Bữa tối từ siêu thị

Bài khác cùng chủ đề

HSK 3

路口的小超市

Cửa hàng nhỏ ở ngã tư

HSK 2

去看电影的一天

Một ngày đi xem phim

HSK 1

一个新朋友

Một người bạn mới

HSK 1

去学校的一天

Một ngày đi học

10 từ của bài
  • 起床qǐchuángdậy (rời khỏi giường)
  • 吃chīăn
  • 面包miànbāobánh mì
  • 喝hēuống
  • 牛奶niúnǎisữa bò
  • 中午zhōngwǔbuổi trưa
  • 下午xiàwǔbuổi chiều
  • 下班xiàbāntan làm
  • 早上zǎoshangbuổi sáng
  • 上午shàngwǔbuổi sáng
Hiểu bài · xem trước1 / 5

他每天六点起床。

Anh ấy dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.

AĐúng
BSai