她们的工作
Công việc của họ
Đọc bài viết này để luyện kỹ năng đọc.
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Danh từ· Nouns
Động từ· Verbs
Tính từ và các từ khác· Adjectives and other words
Bước 2 · Bài đọc
她们的工作
Bấm vào ô trống để chọn câu còn thiếu. Chạm vào một câu để xem nghĩa và nghe lại.
dàjiā大家měi每tiān天dōu都hěn很máng忙。tāmen她们zài在gōngsī公司gōngzuò工作,gōngzuò工作hěn很xīnkǔ辛苦。
míngtiān明天shì是xīngqīrì星期日,tāmen她们néng能xiūxi休息。tāmen她们xiǎng想shuìjiào睡觉,yě也xiǎng想kàn看diànyǐng电影。
tāmen她们zhēn真kāixīn开心!méiyǒu没有gōngzuò工作de的shíhou时候,tāmen她们yě也hěn很kuàilè快乐。
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.她们每天都很忙。
2.她们每天工作十个小时。
3.她们的工作很辛苦。
4.明天她们不能休息。
5.星期日,她们看了电影。
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.他想吃包子,我想吃包子。
- 2.他在一家医院,是医生。
- 3.是我的生日,我想请朋友们吃饭。
- 4.好!我叫王明,是你们的新老师。
- 5.今天天气好!
- 6.晚上前,我在床上看一会儿书。
- 7.我今天很,没有时间吃饭。
- 8.我有两个姐姐,都是医生。
- 9.工作了一天,你一下吧。
- 10.我钱,不能买这个。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你喜欢你的工作吗?
Bạn có thích công việc của mình không?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi