一个新朋友
Một người bạn mới
Đọc câu chuyện ngắn về cuộc gặp gỡ với một người bạn mới để luyện kỹ năng đọc.
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Từ để hỏi· Question words
Người, đất nước và vị trí· People, countries and places
Các từ hữu ích khác· Other useful words
Bước 2 · Bài đọc
一个新朋友
Bấm vào ô trống để chọn câu còn thiếu. Chạm vào một câu để xem nghĩa và nghe lại.
jīntiān今天xiàwǔ下午,wǒ我zài在xuéxiào学校qián前kànjiàn看见yí一gè个rén人。tā他wèn问wǒ我:“nǐ你hǎo好,huǒchēzhàn火车站zài在nǎlǐ哪里?”
wǒ我shuō说:“bùkèqi不客气。”wǒ我wèn问tā他:“nǐ你shì是nǎ哪guó国rén人?”tā他shuō说tā他bù不shì是zhōng中guó国rén人,tā他lái来zhōng中guó国xuéxí学习hànyǔ汉语。
tā他néng能shuō说yīdiǎnr一点儿hànyǔ汉语。wǒ我shuō说:“néng能,míngtiān明天jiàn见。”wǎnshang晚上,māma妈妈wèn问wǒ我:“tā他shì是shuí谁?”wǒ我shuō说:“tā他shì是wǒ我de的xīn新péngyou朋友。”
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.“我”今天认识了一个新朋友。
2.那个人问“我”火车站在哪里。
3.火车站很远。
4.那个人是中国人。
5.那个人能说一点儿汉语。
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.这个人是?他是我的老师。
- 2.请问,你家在?
- 3.我家面有一个商店。
- 4.A:“谢谢你!”B:“。”
- 5.他是中人,他会说汉语。
- 6.老师,我没听见,请您说一次。
- 7.A:“我坐这里吗?”B:“能,请坐。”
- 8.我会说汉语。
- 9.我们班有二十个。
- 10.我是老师,我是学生。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你有外国朋友吗?他们是哪国人?
Bạn có bạn bè người nước ngoài không? Họ là người nước nào?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi