Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
21 cụm từ
/kɔːl ɪn sɪk/
gọi điện báo ốm để nghỉ làm
/tʃɪr ʌp/
Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên
/klin ʌp/
Dọn dẹp, làm sạch chỗ nào đó
/drɛs ʌp/
mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường
/iːt aʊt/
Ăn ngoài hàng
/ɡɛt ˈstɑːrtɪd/
Bắt đầu làm việc gì đó
/ɡoʊ ˈɑːn/
Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)
/ɡroʊ ˈʌp/
Lớn lên, trưởng thành
/hæŋ aʊt/
Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.
/hɛlp ˈaʊt/
giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn
/lɝn frʌm/
Học hỏi từ ai/cái gì, rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người khác hoặc sự việc.
/laɪ daʊn/
Nằm xuống (để nghỉ ngơi hoặc ngủ)
/peɪ əˈtɛnʃən tu/
Chú ý, tập trung vào ai/cái gì đó.
/pɪk ʌp/
Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên
/prɪnt ˈsʌmθɪŋ aʊt/
In ra giấy (tài liệu, văn bản từ máy tính).
/sɜːrtʃ fɔːr/
tìm kiếm cái gì
/ʃoʊ ʌp/
Xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc dự kiến.
/spiːk ʌp/
nói to lên / nói thẳng ý kiến
/steɪ ɪn/
ở nhà, không ra ngoài
/teɪk kɛər ʌv/
Chăm sóc ai/cái gì
/traɪ ˈɑːn/
thử quần áo, giày dép để xem vừa không và trông thế nào