In ra giấy (tài liệu, văn bản từ máy tính).
Định nghĩa (tiếng Anh): to produce a printed copy of a document that has been written on a computer
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. In tài liệu, hình ảnh từ máy tính ra giấy.print sth out
To produce a physical copy of a digital document or image on paper.
Can you print out this report for the meeting?
Bạn có thể in bản báo cáo này cho cuộc họp không?
She printed out the photos from her vacation.
Cô ấy in những bức ảnh kỳ nghỉ của mình ra giấy.
print + object + out
Tân ngữ có thể là danh từ (the document) hoặc đại từ (it/them). Nếu là đại từ, BẮT BUỘC đứng giữa: print it out.
print out + object
Dạng không tách, tân ngữ đứng sau 'out' (vd: print out the email).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong văn phòng hoặc trường học. 'Print out' nhấn mạnh hành động in ra giấy (khác với 'print' đơn thuần có thể nghĩa in ấn nói chung). Thường đi với máy in (printer).
'Out' ở đây tượng trưng cho việc đưa thứ gì đó từ bên trong (máy tính) ra bên ngoài (giấy). Hình ảnh: nhấn nút 'print' → tài liệu 'chui' ra khỏi máy in.
print something out ↔ print out of
'print out' là in ra, còn 'print out of' không tồn tại. Người học hay nhầm lẫn thêm 'of' không cần thiết.
❌ Print out it for me.
✓ Print it out for me.
Lỗi tách sai: khi tân ngữ là đại từ (it), BẮT BUỘC đứng giữa 'print' và 'out'. Không bao giờ nói 'print out it'.
❌ She printed the document out yesterday.
✓ She printed the document out yesterday.
Câu này ĐÚNG, nhưng nhiều người Việt hay quên 'out' hoặc dùng sai vị trí. Lưu ý: 'printed the document out' = 'printed out the document' đều đúng.
Nghĩa là in ra giấy (tài liệu, hình ảnh từ máy tính). Thường dùng với máy in.
Có, là phrasal verb tách được. Với đại từ: phải nói 'print it out' (KHÔNG 'print out it'). Với danh từ: có thể 'print the report out' hoặc 'print out the report'.
'Print out' nhấn mạnh hành động in ra giấy, còn 'print' có thể nghĩa rộng hơn (vd: in sách, in áo thun...).