Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
23 cụm từ
/kʌm frʌm/
Đến từ đâu
/kʌt ʌp/
cắt thành từng miếng/nhỏ
/fɔːl daʊn/
Ngã xuống đất.
/ɡɛt ˈbɛtər/
Khỏi bệnh, hồi phục sức khỏe
/ɡɛt koʊld/
trở nên lạnh
/ɡɛt ˈmærid/
Cưới nhau (trở thành vợ chồng)
/ɡɛt ɔːf/
xuống (xe buýt, tàu, máy bay...)
/ɡɛt ɑːn/
lên (xe buýt, tàu, máy bay...)
/ɡɛt ʌp/
thức dậy và rời khỏi giường
/ɡoʊ streɪt/
Đi thẳng (không rẽ trái hay phải).
/hæŋ ˈʌp/
Cúi điện thoại
/lʊk fɔːr ə dʒɑːb/
tìm kiếm việc làm
/lʊk laɪk/
Giống ai/cái gì
/peɪ fɔːr/
trả tiền cho cái gì
/pʊt ɑːn/
mặc (quần áo), đeo (mũ, kính, v.v.) lên người
/sɪt daʊn/
Ngồi xuống
/stænd ʌp/
Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm).
/teɪk ɔːf/
cởi (quần áo), tháo (mũ, kính, v.v.) ra khỏi người
/tɜːrn lɛft/
rẽ trái
/tɝːn ɔːf/
tắt (thiết bị, đèn, máy móc)
/tɝːn ɑːn/
bật (thiết bị, đèn, máy móc)
/weɪk ʌp/
đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy
/raɪt daʊn/
ghi chép lại thông tin