学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại77Phrasal verb23Thành ngữ0Collocation36Cụm cố định18

Cấp độ

Mọi trình độ354A123A221B1118B2140C151C21

23 cụm từ

  • Phrasal verbA1

    come from

    /kʌm frʌm/

    Đến từ đâu

  • Phrasal verbA1

    cut sth up

    /kʌt ʌp/

    cắt thành từng miếng/nhỏ

  • Phrasal verbA1

    fall down

    /fɔːl daʊn/

    Ngã xuống đất.

  • Phrasal verbA1

    get better

    /ɡɛt ˈbɛtər/

    Khỏi bệnh, hồi phục sức khỏe

  • Phrasal verbA1

    get cold

    /ɡɛt koʊld/

    trở nên lạnh

  • Phrasal verbA1

    get married

    /ɡɛt ˈmærid/

    Cưới nhau (trở thành vợ chồng)

  • Phrasal verbA1

    get off sth

    /ɡɛt ɔːf/

    xuống (xe buýt, tàu, máy bay...)

  • Phrasal verbA1

    get on sth

    /ɡɛt ɑːn/

    lên (xe buýt, tàu, máy bay...)

  • Phrasal verbA1

    get up

    /ɡɛt ʌp/

    thức dậy và rời khỏi giường

  • Phrasal verbA1

    go straight

    /ɡoʊ streɪt/

    Đi thẳng (không rẽ trái hay phải).

  • Phrasal verbA1

    hang up

    /hæŋ ˈʌp/

    Cúi điện thoại

  • Phrasal verbA1

    look for a job

    /lʊk fɔːr ə dʒɑːb/

    tìm kiếm việc làm

  • Phrasal verbA1

    look like sb/sth

    /lʊk laɪk/

    Giống ai/cái gì

  • Phrasal verbA1

    pay for sth

    /peɪ fɔːr/

    trả tiền cho cái gì

  • Phrasal verbA1

    put sth on

    /pʊt ɑːn/

    mặc (quần áo), đeo (mũ, kính, v.v.) lên người

  • Phrasal verbA1

    sit down

    /sɪt daʊn/

    Ngồi xuống

  • Phrasal verbA1

    stand up

    /stænd ʌp/

    Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm).

  • Phrasal verbA1

    take sth off

    /teɪk ɔːf/

    cởi (quần áo), tháo (mũ, kính, v.v.) ra khỏi người

  • Phrasal verbA1

    turn left

    /tɜːrn lɛft/

    rẽ trái

  • Phrasal verbA1

    turn sth off

    /tɝːn ɔːf/

    tắt (thiết bị, đèn, máy móc)

  • Phrasal verbA1

    turn sth on

    /tɝːn ɑːn/

    bật (thiết bị, đèn, máy móc)

  • Phrasal verbA1

    wake sb up

    /weɪk ʌp/

    đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

  • Phrasal verbA1

    write sth down

    /raɪt daʊn/

    ghi chép lại thông tin