学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Bài đọc theo trình độ

Luyện đọc

Mỗi bài xoay quanh 10 từ trong thư viện: chuẩn bị, đọc, hiểu bài rồi luyện tập. Bấm vào từ để xem nghĩa và lưu ngay vào sổ.

24 bài đọc · HSK 1–6 10 từ thư viện mỗi bài Có giọng đọc mẫu
Trình độ
Chủ đề

24 bài đọc · HSK 2

HSK 2Ẩm thực爸爸的生日晚饭
Bữa tối sinh nhật bố

Đọc câu chuyện về bữa tối sinh nhật bố ở nhà hàng để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 192 chữĐọc
HSK 2Ẩm thực一家有名的面馆
Một quán mì nổi tiếng

Đọc bài kể chuyện về lần đi ăn ở một quán mì nổi tiếng để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 197 chữĐọc
HSK 2Đời sống hằng ngày去看电影的一天
Một ngày đi xem phim

Đọc bài kể chuyện về một ngày đi xem phim cùng bạn để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 219 chữĐọc
HSK 2Đời sống hằng ngày去机场接朋友
Ra sân bay đón bạn

Đọc bài blog kể chuyện ra sân bay đón một người bạn cũ để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 230 chữĐọc
HSK 2Sức khoẻ我的健康计划
Kế hoạch sức khỏe của tôi

Đọc bài viết về kế hoạch sức khỏe để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 150 chữĐọc
HSK 2Thiên nhiên公园里的美好一天
Một ngày đẹp trong công viên

Đọc bài viết về thiên nhiên trong công viên để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 157 chữĐọc
HSK 2Thiên nhiên春天的公园
Công viên mùa xuân

Đọc bài viết về công viên để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 222 chữĐọc
HSK 2Công việc忙碌的一天
Một ngày bận rộn

Đọc bài viết ngắn về công việc để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 156 chữĐọc
HSK 2Ẩm thực我的生日晚餐
Bữa tối sinh nhật của tôi

Đọc bài viết về bữa tối sinh nhật để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 179 chữĐọc
HSK 2Sở thích & giải trí我的业余爱好
Sở thích của tôi

Đọc bài viết về sở thích để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 167 chữĐọc
HSK 2Sở thích & giải trí我的画画爱好
Sở thích vẽ tranh của tôi

Đọc bài viết về sở thích vẽ tranh để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 170 chữĐọc
HSK 2Học tập我的高中生活
Cuộc sống cấp ba của tôi

Đọc bài viết về cuộc sống học đường để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 148 chữĐọc
HSK 2Học tập新学期的准备
Chuẩn bị cho học kỳ mới

Đọc bài viết về giáo dục để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 163 chữĐọc
HSK 2Công việc我的第一天工作
Ngày đầu tiên đi làm của tôi

Đọc bài viết về công việc để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 187 chữĐọc
HSK 2Mua sắm购物的快乐
Niềm vui khi mua sắm

Đọc bài viết về việc đi mua sắm để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 199 chữĐọc
HSK 2Mua sắm购物日记
Nhật ký mua sắm

Đọc bài nhật ký mua sắm để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 169 chữĐọc
HSK 2Du lịch & văn hoá小明的外国旅行
Chuyến du lịch nước ngoài của Tiểu Minh

Đọc bài viết về chuyến du lịch để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 160 chữĐọc
HSK 2Du lịch & văn hoá旅行中的趣事
Những điều thú vị trong chuyến du lịch

Đọc bài viết về du lịch và văn hóa để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 206 chữĐọc
HSK 2Sức khoẻ运动让我快乐
Tập thể dục mang lại niềm vui

Đọc bài viết về sức khỏe để luyện kỹ năng đọc và học từ vựng mới.

1 phút · 156 chữĐọc
HSK 2Con người & gia đình我们的旅行计划
Kế hoạch du lịch của chúng tôi

Đọc bài viết về kế hoạch du lịch của gia đình để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 156 chữĐọc
HSK 2Con người & gia đình我家的周末
Cuối tuần của gia đình tôi

Đọc bài viết về gia đình để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 199 chữĐọc
HSK 2Ẩm thực爷爷的咖啡小店
Quán cà phê của ông

Đọc bài viết về quán cà phê để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 193 chữĐọc
HSK 2Đời sống hằng ngày奶奶的健康生活
Lối sống lành mạnh của bà

Đọc bài viết về cuộc sống hàng ngày để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 156 chữĐọc
HSK 2Đời sống hằng ngày我的健康生活
Cuộc sống lành mạnh của tôi

Đọc bài viết về cuộc sống hàng ngày để luyện kỹ năng đọc.

1 phút · 135 chữĐọc