Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
11 cụm từ
/bi ˈdɪfərənt frʌm/
Khác với cái gì
/biː ˈsuːtəbəl fɔːr/
Phù hợp với
/tʃɛk jʊr ˈiːmeɪl/
Kiểm tra hộp thư điện tử của bạn
/flæʃ kɑːrd/
Thẻ ghi nhớ
/ɡɛt ə ˈdɪskaʊnt | rɪˈsiːv ə ˈdɪskaʊnt/
được giảm giá
/meɪk eɪ plæn/
Lập kế hoạch
/praɪs tæɡ/
Thẻ giá, nhãn giá gắn trên sản phẩm
/striːt laɪt/
Đèn đường
/səˈpɔːrt ɪn/
ủng hộ ai trong việc gì
/traɪ ˈloʊkəl fuːd/
Thưởng thức các món ăn địa phương
/ˈvɪzɪt ə mjuːˈziəm/
Thăm một viện bảo tàng