学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A2

Make a plan là gì?

make a plan/meɪk eɪ plæn/(phrase)

Lập kế hoạch

Định nghĩa (tiếng Anh): to think of something you can do to solve a problem or make something happen

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 20Tàu Biển Huỷ Chuyến Ban Đêm - Kể Việc Xoay Xở Được Với Manage To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "make a plan"

  1. 1. Lập kế hoạch để giải quyết vấn đề hoặc thực hiện điều gì đómake a plan + to V

    to think of something you can do to solve a problem or make something happen

    • I have made a plan to move to Hanoi after I leave university.

      Tôi đã lập kế hoạch chuyển đến Hà Nội sau khi tốt nghiệp đại học.

    • She made a plan to save money for her trip.

      Cô ấy đã lập kế hoạch tiết kiệm tiền cho chuyến đi của mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • make a plan + to V

    Dùng sau 'a plan' là động từ nguyên thể có 'to'

  • make a plan + for + N

    Dùng giới từ 'for' sau 'a plan' nếu muốn đề cập đến mục đích

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp để chỉ việc chuẩn bị trước cho một hành động nào đó. Không dùng 'make plans' nếu muốn nhấn mạnh việc lập kế hoạch cho một việc cụ thể.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'make' (làm) + 'a plan' (một kế hoạch) = tạo ra một kế hoạch. Giống như 'make a cake' (làm bánh), nhưng thay vì bánh, bạn làm kế hoạch.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I made a plan moving to Hanoi.

    ✓ I made a plan to move to Hanoi.

    Sau 'a plan' phải dùng 'to V' chứ không dùng V-ing

🟰 Từ đồng nghĩa

  • come up with a plan — Nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc nghĩ ra kế hoạch hơn là thực hiện nó
  • devise a plan — Trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

🔗 Cụm hay đi kèm

make a plan to do somethingmake a plan for the futuremake a detailed plan

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cần lập kế hoạch cho chuyến du lịch sắp tới.
  2. Họ đã lập kế hoạch chi tiết cho dự án mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"make a plan" đi với giới từ gì?

"make a plan" thường đi với giới từ 'for' (make a plan for + N) hoặc 'to' (make a plan to + V).

›"make a plan" khác "make plans" thế nào?

"make a plan" thường chỉ một kế hoạch cụ thể, còn "make plans" có thể chỉ nhiều kế hoạch hoặc việc lập kế hoạch nói chung.

›"make a plan" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, nhưng nếu muốn trang trọng hơn, có thể dùng "devise a plan".

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

smoke sb/sth out

Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be snowed under with sth

Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Teenagers