学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A2

Street light là gì?

street light/striːt laɪt/(noun)

Đèn đường

Định nghĩa (tiếng Anh): A light, usually on a tall pole, that illuminates a street at night

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 17Phàn Nàn Ở Quầy Lễ Tân Khách Sạn - Nêu Vấn Đề Lịch Sự Với Complain About
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "street light"

  1. 1. Đèn chiếu sáng trên đường phố, lắp trên cột caostreet light (+ location)

    A light, usually on a tall pole, that illuminates a street at night

    • The city installed new LED street lights to save energy.

      Thành phố đã lắp đặt đèn đường LED mới để tiết kiệm năng lượng.

    • A broken street light made the alley look spooky.

      Một chiếc đèn đường hỏng khiến ngõ trở nên đáng sợ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • a street light

    Dùng mạo từ 'a' khi nói đến một chiếc đèn cụ thể

  • the street lights

    Dùng 'the' khi nói đến hệ thống đèn đường nói chung

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ đèn chiếu sáng công cộng trên đường phố. Không nhầm lẫn với 'traffic light' (đèn tín hiệu giao thông). Thường đi kèm với động từ như 'install', 'fix', 'turn on/off'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'street' (đường phố) + 'light' (đèn) = đèn trên đường. Liên tưởng đến hình ảnh cột đèn cao trên đường.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • street light ↔ traffic light

    'Traffic light' là đèn tín hiệu giao thông (đỏ/vàng/xanh), còn 'street light' là đèn chiếu sáng đường phố

Lỗi thường gặp

  • ❌ The street light is red.

    ✓ The traffic light is red.

    Nhầm lẫn giữa đèn đường ('street light') và đèn tín hiệu ('traffic light')

🟰 Từ đồng nghĩa

  • street lamp — Cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'lamp' nhấn mạnh đến bộ phận phát sáng hơn là toàn bộ cấu trúc

🔗 Cụm hay đi kèm

install street lightsbroken street lightturn on the street lightsenergy-efficient street lights

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đèn đường ở phố tôi sáng suốt đêm.
  2. Chính quyền thành phố đang lắp đặt thêm đèn đường mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Street light là gì?

Street light là đèn chiếu sáng công cộng trên đường phố, thường gắn trên cột cao để thắp sáng vào ban đêm.

›Street light khác traffic light thế nào?

Street light là đèn chiếu sáng đường phố, còn traffic light là đèn tín hiệu giao thông (đỏ/vàng/xanh) điều khiển lưu thông.

›Dùng mạo từ gì trước street light?

Dùng 'a' cho một chiếc đèn cụ thể (a street light) và 'the' cho hệ thống đèn nói chung (the street lights).

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

#Environmental problems