Đèn đường
Định nghĩa (tiếng Anh): A light, usually on a tall pole, that illuminates a street at night
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đèn chiếu sáng trên đường phố, lắp trên cột caostreet light (+ location)
A light, usually on a tall pole, that illuminates a street at night
The city installed new LED street lights to save energy.
Thành phố đã lắp đặt đèn đường LED mới để tiết kiệm năng lượng.
A broken street light made the alley look spooky.
Một chiếc đèn đường hỏng khiến ngõ trở nên đáng sợ.
a street light
Dùng mạo từ 'a' khi nói đến một chiếc đèn cụ thể
the street lights
Dùng 'the' khi nói đến hệ thống đèn đường nói chung
Dùng để chỉ đèn chiếu sáng công cộng trên đường phố. Không nhầm lẫn với 'traffic light' (đèn tín hiệu giao thông). Thường đi kèm với động từ như 'install', 'fix', 'turn on/off'.
Hình dung 'street' (đường phố) + 'light' (đèn) = đèn trên đường. Liên tưởng đến hình ảnh cột đèn cao trên đường.
street light ↔ traffic light
'Traffic light' là đèn tín hiệu giao thông (đỏ/vàng/xanh), còn 'street light' là đèn chiếu sáng đường phố
❌ The street light is red.
✓ The traffic light is red.
Nhầm lẫn giữa đèn đường ('street light') và đèn tín hiệu ('traffic light')
Street light là đèn chiếu sáng công cộng trên đường phố, thường gắn trên cột cao để thắp sáng vào ban đêm.
Street light là đèn chiếu sáng đường phố, còn traffic light là đèn tín hiệu giao thông (đỏ/vàng/xanh) điều khiển lưu thông.
Dùng 'a' cho một chiếc đèn cụ thể (a street light) và 'the' cho hệ thống đèn nói chung (the street lights).