学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A2

Visit a museum là gì?

visit a museum/ˈvɪzɪt ə mjuːˈziəm/(phrase)

Thăm một viện bảo tàng

Định nghĩa (tiếng Anh): go to a place with art or history

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 19Đón Đồng Nghiệp Ở Ga Tàu - Kể Chuyện Tình Cờ Với Happen To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "visit a museum"

  1. 1. Đến một nơi trưng bày nghệ thuật, lịch sử hoặc văn hóavisit + a/the + museum

    To go to a place with art, history, or cultural exhibits

    • We visited a museum on Sunday.

      Chúng tôi đã thăm một viện bảo tàng vào Chủ nhật.

    • She wants to visit a museum in Paris next month.

      Cô ấy muốn thăm một viện bảo tàng ở Paris vào tháng sau.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • visit + a museum

    Dùng với mạo từ 'a' khi nói chung về bất kỳ viện bảo tàng nào.

  • visit + the + [specific] museum

    Dùng 'the' khi nói đến một viện bảo tàng cụ thể (vd: the Louvre Museum).

  • visit + museum + [place]

    Có thể thêm địa điểm sau 'museum' (vd: visit a museum in Hanoi).

Lưu ý khi dùng

Cụm từ đơn giản dùng để diễn tả hành động đến thăm bảo tàng. 'Visit' ở đây là ngoại động từ, luôn đi kèm với tân ngữ (a museum, the museum).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'visit' (thăm) + 'a museum' (một viện bảo tàng) = hành động đến thăm nơi trưng bày nghệ thuật/lịch sử.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I visited to a museum yesterday.

    ✓ I visited a museum yesterday.

    Sai vì 'visited' là ngoại động từ, không cần giới từ 'to'. Cấu trúc đúng là 'visit + tân ngữ' (a museum).

  • ❌ She visit a museum last week.

    ✓ She visited a museum last week.

    Sai vì thiếu chia thì quá khứ. 'Visit' phải chia thành 'visited' khi nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go to a museum — Cùng nghĩa, nhưng 'visit' nhấn mạnh vào hành động thăm quan, còn 'go to' đơn giản là đến nơi đó.
  • explore a museum — Nhấn mạnh vào việc khám phá, tìm hiểu chi tiết hơn là chỉ thăm quan.

🔗 Cụm hay đi kèm

visit a museum of artvisit a museum with friendsvisit a museum and learn about historyvisit a famous museum

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi muốn thăm một viện bảo tàng vào cuối tuần này.
  2. Bạn đã bao giờ thăm một viện bảo tàng chưa?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"visit a museum" là gì?

Cụm từ này nghĩa là đến thăm một viện bảo tàng, nơi trưng bày nghệ thuật, lịch sử hoặc văn hóa.

›"visit a museum" và "go to a museum" khác nhau thế nào?

'Visit a museum' nhấn mạnh vào hành động thăm quan, trong khi 'go to a museum' chỉ đơn giản là đến đó. 'Visit' thường tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.

›Có thể dùng "visit the museum" không?

Có, khi nói đến một viện bảo tàng cụ thể (vd: the National Museum). Nếu nói chung, dùng 'a museum'.

🧩 Cụm từ liên quan

come from

Đến từ đâu

speak English

Nói tiếng Anh

try local food

Thưởng thức các món ăn địa phương

What’s the weather like?

Thời tiết thế nào?

#Countries culture