Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
10 cụm từ
/ə ˈkwɔrtər tu/
15 phút trước giờ đó
/æt ðə seɪm taɪm/
cùng một lúc, đồng thời
/bi meɪd əv/
được làm bằng vật liệu gì
/ˈbɛtər seɪf ðæn ˈsɔri/
Cẩn thận hơn là hối tiếc.
/ɪt saʊndz laɪk ə plæn tuː/
Nghe có vẻ là một kế hoạch hay
/ɑːn ə ˈdaɪət/
Đang ăn kiêng
/ɑːn seɪl/
đang được giảm giá
/aʊt laʊd/
Thành tiếng, to đủ nghe
/siː ðə wɜːrld/
Đi du lịch khắp nơi để trải nghiệm và mở rộng tầm nhìn
/teɪk ə breɪk/
nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc