Thành tiếng, to đủ nghe
Định nghĩa (tiếng Anh): to say something or make noise in a way that can be heard by other people
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thành tiếng, to đủ ngheV + out loud
audibly, so that others can hear
She laughed out loud during the comedy show.
Cô ấy cười to trong buổi biểu diễn hài.
He read the poem out loud to the class.
Anh ấy đọc bài thơ to cho cả lớp nghe.
S + V + out loud
Đứng sau động từ (read, laugh, say...) để nhấn mạnh hành động phát ra tiếng.
out loud + (that-clause)
Ít dùng, nhưng có thể: 'He said out loud that he was tired'.
Dùng để nhấn mạnh việc phát ra âm thanh đủ to cho người khác nghe. Thường đi với các động từ như read, say, laugh, cry. Không dùng với động từ 'speak' (dùng 'aloud' thay thế: speak aloud).
Hình dung 'loud' (to) và 'out' (ra ngoài) → tiếng nói 'ra ngoài' đủ to cho mọi người nghe.
out loud ↔ out of loud
'out of loud' KHÔNG TỒN TẠI. Lỗi phổ biến do dịch sai từ tiếng Việt.
❌ She read the text out of loud.
✓ She read the text out loud.
'out of loud' là sai hoàn toàn. Đúng là 'out loud'.
❌ He spoke out loud in the meeting.
✓ He spoke aloud in the meeting.
Với 'speak', nên dùng 'aloud' thay cho 'out loud' để tự nhiên hơn.
'out loud' tự nhiên hơn trong văn nói; 'aloud' trang trọng hơn, thường dùng với 'read/speak'. Ví dụ: 'read aloud' (đọc to), 'laugh out loud' (cười to).
Không đi với bất kỳ giới từ nào. Dùng trực tiếp sau động từ: V + out loud.
Có, nhưng hiếm. Ví dụ: 'Out loud, she whispered his name.' (Ít tự nhiên, nên tránh).