Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
10 cụm từ
/əˈkaʊnt fɔːr/
chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể
/bi kʌt aʊt fɔːr/
Có đủ tố chất và khả năng phù hợp với việc gì đó
/kip ˈpoʊstɪd/
Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai
/lɪv ʌp tu/
Đáp ứng, xứng đáng với kỳ vọng.
/ˈoʊpən ʌp/
Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn
/pʌmp ʌp/
Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.
/rɛnt aʊt/
cho thuê (nhà, phòng, tài sản) để kiếm tiền
/sloʊ daʊn/
chậm lại, giảm tốc độ
/teɪk ˌɪn tuː kənˌsɪdəˈreɪʃn̩/
Xem xét, cân nhắc đến điều gì đó
/tɛnd tuː/
có xu hướng, thường làm gì