Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
10 cụm từ
/boʊst əˈbaʊt/
Khoe khoang về cái gì/ai đó
/kuːl daʊn/
làm nguội đi, hạ nhiệt
/kʌt bæk/
cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)
/kʌt ˈaʊt/
ngừng làm, dùng hoặc ăn thứ gì đó; cắt ra khỏi (từ vật liệu)
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ bɪˈtwin ... æn .../
Phân biệt giữa cái này và cái kia
/ɡɪv ʌp/
Bỏ cuộc
/hiːt ʌp/
làm nóng cái gì lên
/laɪ daʊn/
Nằm xuống (để nghỉ ngơi hoặc ngủ)
/ɑːpt fɔːr/
chọn, lựa chọn cái gì
/stɪk tuː/
Kiên trì làm gì hoặc giữ nguyên điều gì