学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Distinguish between sth and sth là gì?

distinguish between sth and sth/dɪˈstɪŋɡwɪʃ bɪˈtwin ... æn .../(verb)

Phân biệt giữa cái này và cái kia

Định nghĩa (tiếng Anh): to recognize or show the difference between two things

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "distinguish between sth and sth"

  1. 1. Nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa hai thứdistinguish between + A and B

    to recognize or show the difference between two things

    • Children often struggle to distinguish between right and wrong.

      Trẻ con thường khó phân biệt đúng và sai.

    • Can you distinguish between these two shades of blue?

      Bạn có thể phân biệt hai sắc xanh này không?

  2. 2. Làm cho cái gì đó trở nên khác biệtdistinguish A from B / distinguish between A and B

    to make something different or separate from another thing

    • The unique logo helps distinguish our product from competitors'.

      Logo độc đáo giúp phân biệt sản phẩm của chúng tôi với đối thủ.

    • It’s hard to distinguish between the original and the copy.

      Khó mà phân biệt được đâu là bản gốc, đâu là bản sao.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] distinguish(es) between [A] and [B]

    Cấu trúc phổ biến nhất, A và B là danh từ hoặc cụm danh từ.

  • [Subject] + can/cannot + distinguish between [A] and [B]

    Dạng khả năng, thường dùng với 'can/cannot'.

  • [Subject] + be + distinguished by [noun]

    Dạng bị động: được phân biệt bởi đặc điểm gì.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, hoặc cuộc sống hàng ngày. 'Distinguish between' nhấn mạnh hành động phân biệt, còn 'distinguish A from B' nhấn mạnh kết quả của việc phân biệt. Không dùng 'distinguish between' với hơn hai đối tượng (dùng 'distinguish among' cho 3+).

Mẹo nhớ nhanh

'Between' có nghĩa là 'giữa hai thứ', nên 'distinguish between' luôn đi kèm hai đối tượng. Hình dung như một cái cân đong đo giữa hai vật.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • distinguish between sth and sth ↔ distinguish from

    'Distinguish between A and B' nhấn mạnh hành động phân biệt, còn 'distinguish A from B' nhấn mạnh kết quả (A khác B).

  • distinguish between sth and sth ↔ distinguish among

    Dùng 'between' cho 2 đối tượng, 'among' cho 3+ đối tượng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He cannot distinguish between good and the bad.

    ✓ He cannot distinguish between good and bad.

    Không dùng mạo từ 'the' trước tính từ trừ khi có ngữ cảnh cụ thể (vd: the good in people).

  • ❌ She distinguished the twins apart easily.

    ✓ She distinguished between the twins easily.

    'Distinguish apart' là sai. Dùng 'distinguish between' hoặc 'tell apart'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • tell the difference between A and B — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • differentiate between A and B — Trang trọng hơn, thường dùng trong khoa học/kinh doanh.

↔️ Từ trái nghĩa

  • confuse A with B — Nhầm lẫn A với B, trái ngược với phân biệt.

🔗 Cụm hay đi kèm

distinguish between fact and fictiondistinguish between right and wrongdistinguish between similar productsdistinguish between theory and practice

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn có thể phân biệt giữa 'there' và 'their' không?
  2. Trẻ em cần học cách phân biệt giữa đúng và sai.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›distinguish between đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'between' (cho 2 đối tượng) hoặc 'among' (cho 3+ đối tượng).

›distinguish between và distinguish from khác nhau thế nào?

'Distinguish between A and B' nhấn mạnh hành động phân biệt, còn 'distinguish A from B' nhấn mạnh sự khác biệt (A không giống B).

›Có thể dùng 'distinguish between' với 3 thứ không?

Không. Với 3+ đối tượng, dùng 'distinguish among A, B, and C'.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

#Healthy lifestyle