Phân biệt giữa cái này và cái kia
Định nghĩa (tiếng Anh): to recognize or show the difference between two things
1. Nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa hai thứdistinguish between + A and B
to recognize or show the difference between two things
Children often struggle to distinguish between right and wrong.
Trẻ con thường khó phân biệt đúng và sai.
Can you distinguish between these two shades of blue?
Bạn có thể phân biệt hai sắc xanh này không?
2. Làm cho cái gì đó trở nên khác biệtdistinguish A from B / distinguish between A and B
to make something different or separate from another thing
The unique logo helps distinguish our product from competitors'.
Logo độc đáo giúp phân biệt sản phẩm của chúng tôi với đối thủ.
It’s hard to distinguish between the original and the copy.
Khó mà phân biệt được đâu là bản gốc, đâu là bản sao.
[Subject] distinguish(es) between [A] and [B]
Cấu trúc phổ biến nhất, A và B là danh từ hoặc cụm danh từ.
[Subject] + can/cannot + distinguish between [A] and [B]
Dạng khả năng, thường dùng với 'can/cannot'.
[Subject] + be + distinguished by [noun]
Dạng bị động: được phân biệt bởi đặc điểm gì.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, hoặc cuộc sống hàng ngày. 'Distinguish between' nhấn mạnh hành động phân biệt, còn 'distinguish A from B' nhấn mạnh kết quả của việc phân biệt. Không dùng 'distinguish between' với hơn hai đối tượng (dùng 'distinguish among' cho 3+).
'Between' có nghĩa là 'giữa hai thứ', nên 'distinguish between' luôn đi kèm hai đối tượng. Hình dung như một cái cân đong đo giữa hai vật.
distinguish between sth and sth ↔ distinguish from
'Distinguish between A and B' nhấn mạnh hành động phân biệt, còn 'distinguish A from B' nhấn mạnh kết quả (A khác B).
distinguish between sth and sth ↔ distinguish among
Dùng 'between' cho 2 đối tượng, 'among' cho 3+ đối tượng.
❌ He cannot distinguish between good and the bad.
✓ He cannot distinguish between good and bad.
Không dùng mạo từ 'the' trước tính từ trừ khi có ngữ cảnh cụ thể (vd: the good in people).
❌ She distinguished the twins apart easily.
✓ She distinguished between the twins easily.
'Distinguish apart' là sai. Dùng 'distinguish between' hoặc 'tell apart'.
Luôn đi với giới từ 'between' (cho 2 đối tượng) hoặc 'among' (cho 3+ đối tượng).
'Distinguish between A and B' nhấn mạnh hành động phân biệt, còn 'distinguish A from B' nhấn mạnh sự khác biệt (A không giống B).
Không. Với 3+ đối tượng, dùng 'distinguish among A, B, and C'.