学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Opt for là gì?

opt for sth/ɑːpt fɔːr/(verb)

chọn, lựa chọn cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to choose something after considering different options

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "opt for"

  1. 1. chọn cái gì đó sau khi cân nhắcopt for + noun/gerund

    to choose something after considering different options

    • You should opt for drinks with electrolytes when exercising.

      Bạn nên chọn đồ uống có chất điện giải khi tập luyện.

    • She opted for a vegetarian meal at the restaurant.

      Cô ấy đã chọn món chay ở nhà hàng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + opt for + [object]

    Chủ ngữ + opt for + danh từ/V-ing.

  • [Subject] + opt to + [verb]

    Cấu trúc thay thế: 'opt to do sth' (vd: She opted to stay home).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường đi kèm với danh từ hoặc V-ing. Mang sắc thái có sự lựa chọn có chủ đích sau khi suy nghĩ. Không dùng với đại từ (không nói 'opt for it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'opt' (chọn) + 'for' (để) = chọn cái gì đó cho mục đích cụ thể. Ví dụ: 'opt for tea' = chọn trà (thay vì cà phê).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • opt for ↔ opt in/out

    'opt in' là đăng ký tham gia, 'opt out' là rút lui khỏi một chương trình/lựa chọn. 'opt for' là chọn giữa các phương án.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She opted for it.

    ✓ She opted for the blue dress.

    Không dùng đại từ sau 'opt for' — phải dùng danh từ.

  • ❌ He opt for a simpler solution.

    ✓ He opts for a simpler solution.

    Sai chia động từ: 'opt' chia theo thì và chủ ngữ (he opts).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • choose — gần nghĩa nhất, nhưng 'opt for' nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ đích hơn.
  • go for — cũng có nghĩa chọn, nhưng thường mang ý quyết định nhanh (vd: go for the red dress).

↔️ Từ trái nghĩa

  • reject — từ chối, không chọn cái gì.

🔗 Cụm hay đi kèm

opt for a different approachopt for a healthier lifestyleopt for public transportopt for surgery

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi chọn món salad cho bữa trưa.
  2. Anh ấy quyết định chọn con đường an toàn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›opt for đi với giới từ gì?

'opt for' đã là cụm hoàn chỉnh, không thêm giới từ nào khác. Tan ngữ đứng ngay sau 'for'.

›opt for khác choose thế nào?

'opt for' nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ đích sau khi cân nhắc, trong khi 'choose' đơn giản là hành động chọn.

›opt for có thể dùng với động từ không?

Có, nhưng phải ở dạng V-ing (vd: opt for going early) hoặc dùng cấu trúc 'opt to do sth' (vd: opt to leave).

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

#Healthy lifestyle