chọn, lựa chọn cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to choose something after considering different options
1. chọn cái gì đó sau khi cân nhắcopt for + noun/gerund
to choose something after considering different options
You should opt for drinks with electrolytes when exercising.
Bạn nên chọn đồ uống có chất điện giải khi tập luyện.
She opted for a vegetarian meal at the restaurant.
Cô ấy đã chọn món chay ở nhà hàng.
[Subject] + opt for + [object]
Chủ ngữ + opt for + danh từ/V-ing.
[Subject] + opt to + [verb]
Cấu trúc thay thế: 'opt to do sth' (vd: She opted to stay home).
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết, thường đi kèm với danh từ hoặc V-ing. Mang sắc thái có sự lựa chọn có chủ đích sau khi suy nghĩ. Không dùng với đại từ (không nói 'opt for it').
Hình dung 'opt' (chọn) + 'for' (để) = chọn cái gì đó cho mục đích cụ thể. Ví dụ: 'opt for tea' = chọn trà (thay vì cà phê).
opt for ↔ opt in/out
'opt in' là đăng ký tham gia, 'opt out' là rút lui khỏi một chương trình/lựa chọn. 'opt for' là chọn giữa các phương án.
❌ She opted for it.
✓ She opted for the blue dress.
Không dùng đại từ sau 'opt for' — phải dùng danh từ.
❌ He opt for a simpler solution.
✓ He opts for a simpler solution.
Sai chia động từ: 'opt' chia theo thì và chủ ngữ (he opts).
'opt for' đã là cụm hoàn chỉnh, không thêm giới từ nào khác. Tan ngữ đứng ngay sau 'for'.
'opt for' nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ đích sau khi cân nhắc, trong khi 'choose' đơn giản là hành động chọn.
Có, nhưng phải ở dạng V-ing (vd: opt for going early) hoặc dùng cấu trúc 'opt to do sth' (vd: opt to leave).