Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
9 cụm từ
/loʊd ʌp ɑn/
mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó
/rʌn ʃɔːrt ʌv/
sắp hết, thiếu hụt cái gì
/ˈʃɛltər ɪn pleɪs/
ở yên trong nhà/nơi an toàn khi có tình huống khẩn cấp
/slɑːt ɪn/
sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình
/teɪk ɪn/
Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể
/θroʊ əˈweɪ/
Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa
/traɪ aʊt/
thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới
/traɪ aʊt fɔːr/
Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí
/wɜːrk ɔːf/
Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất