Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền
Định nghĩa (tiếng Anh): to accept somebody/something that is annoying, unpleasant, etc. without complaining
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chịu đựng ai/cái gì đó phiền toái mà không than phiềnput up with + sb/sth
To tolerate or accept someone/something annoying or unpleasant without complaining
I don’t know how he puts up with those noisy neighbors.
Tôi không biết làm sao anh ấy chịu đựng được những người hàng xóm ồn ào đó.
She can’t put up with his bad temper anymore.
Cô ấy không thể chịu đựng tính nóng nảy của anh ấy nữa.
put up with + noun/noun phrase
Tân ngữ có thể là người (sb) hoặc vật (sth).
can/can't put up with + V-ing
Cũng có thể dùng với danh động từ (V-ing) để chỉ hành động khó chịu.
🔗 Không tách được
Dùng để diễn tả việc chấp nhận một tình huống, người hoặc vật gây phiền toái mà không phản đối. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Không tách 'up' và 'with' (không bao giờ nói 'put sb up with' hoặc 'put with sb').
Hình dung việc 'put' (đặt) những điều khó chịu 'up' (lên) và 'with' (cùng) mình, tức là gánh chịu chúng mà không bỏ đi.
put up with ↔ put up
'Put up' có thể nghĩa là 'dựng lên' (vd: put up a tent) hoặc 'chịu đựng' nhưng thiếu 'with' sẽ không rõ nghĩa.
❌ I can’t put up his rudeness.
✓ I can’t put up with his rudeness.
Thiếu giới từ 'with' sau 'put up' — cụm đầy đủ là 'put up with'.
❌ She puts up with it no longer.
✓ She can no longer put up with it.
Sai trật tự từ; 'no longer' thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ (can/could).
Cụm này đã bao gồm giới từ 'with', không cần thêm giới từ nào khác. Cấu trúc là 'put up with + sb/sth'.
"Put up with" nhấn mạnh vào việc chấp nhận mà không than phiền, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày. 'Tolerate' mang sắc thái trung lập hơn, có thể dùng trong văn viết trang trọng.
Không. 'Put up with' là một phrasal verb không tách được — không bao giờ nói 'put it up with'.
#Customers#Dating and marriage#Environmental problems#Success