学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Put up with là gì?

put up with sb/sth/pʊt ʌp wɪθ/(verb)

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

Định nghĩa (tiếng Anh): to accept somebody/something that is annoying, unpleasant, etc. without complaining

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 53Tham Quan Bảo Tàng Lịch Sử Tự Nhiên - Nói Về Nguyên Nhân Với Blame Sth On Sb/Sth
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put up with"

  1. 1. Chịu đựng ai/cái gì đó phiền toái mà không than phiềnput up with + sb/sth

    To tolerate or accept someone/something annoying or unpleasant without complaining

    • I don’t know how he puts up with those noisy neighbors.

      Tôi không biết làm sao anh ấy chịu đựng được những người hàng xóm ồn ào đó.

    • She can’t put up with his bad temper anymore.

      Cô ấy không thể chịu đựng tính nóng nảy của anh ấy nữa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • put up with + noun/noun phrase

    Tân ngữ có thể là người (sb) hoặc vật (sth).

  • can/can't put up with + V-ing

    Cũng có thể dùng với danh động từ (V-ing) để chỉ hành động khó chịu.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả việc chấp nhận một tình huống, người hoặc vật gây phiền toái mà không phản đối. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Không tách 'up' và 'with' (không bao giờ nói 'put sb up with' hoặc 'put with sb').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'put' (đặt) những điều khó chịu 'up' (lên) và 'with' (cùng) mình, tức là gánh chịu chúng mà không bỏ đi.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put up with ↔ put up

    'Put up' có thể nghĩa là 'dựng lên' (vd: put up a tent) hoặc 'chịu đựng' nhưng thiếu 'with' sẽ không rõ nghĩa.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I can’t put up his rudeness.

    ✓ I can’t put up with his rudeness.

    Thiếu giới từ 'with' sau 'put up' — cụm đầy đủ là 'put up with'.

  • ❌ She puts up with it no longer.

    ✓ She can no longer put up with it.

    Sai trật tự từ; 'no longer' thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ (can/could).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • tolerate — Nghĩa tương đương, nhưng 'put up with' nhấn mạnh hơn vào việc chấp nhận mà không than phiền.
  • bear — Cũng nghĩa chịu đựng, nhưng 'bear' thường dùng trong ngữ cảnh chịu đựng đau đớn thể xác hoặc tinh thần.
  • endure — Chịu đựng trong thời gian dài, thường mang sắc thái nghiêm túc hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up on — Từ bỏ, không chịu đựng nữa.

🔗 Cụm hay đi kèm

put up with the painput up with someone’s behaviorcan’t put up with it anymorelearn to put up with

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn từ hàng xóm nữa.
  2. Anh ấy đã chấp nhận chịu đựng những điều kiện làm việc tồi tàn trong nhiều năm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Put up with" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'with', không cần thêm giới từ nào khác. Cấu trúc là 'put up with + sb/sth'.

›"Put up with" khác "tolerate" thế nào?

"Put up with" nhấn mạnh vào việc chấp nhận mà không than phiền, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày. 'Tolerate' mang sắc thái trung lập hơn, có thể dùng trong văn viết trang trọng.

›Có thể nói "put up it with" không?

Không. 'Put up with' là một phrasal verb không tách được — không bao giờ nói 'put it up with'.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

pop the question

Cầu hôn ai đó.

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

trade off sth (for sth)

Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác

#Customers#Dating and marriage#Environmental problems#Success