do là kết quả của
Định nghĩa (tiếng Anh): because of something (often used to explain a cause)
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bởi vì, do (chỉ nguyên nhân)as a result of + noun/noun phrase/V-ing
because of something (often used to explain a cause)
As a result of the heavy rain, the match was canceled.
Do mưa to, trận đấu đã bị hủy.
He lost his job as a result of arriving late every day.
Anh ấy mất việc do đi trễ mỗi ngày.
As a result of + noun/noun phrase, + main clause
Đặt ở đầu câu, theo sau là danh từ/cụm danh từ, rồi đến mệnh đề chính.
Main clause + as a result of + noun/noun phrase
Có thể đặt giữa hoặc cuối câu, thường sau động từ.
Dùng để giải thích nguyên nhân dẫn đến kết quả, thường trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'because of'. Có thể dùng cho cả nguyên nhân tích cực lẫn tiêu cực.
'As a result' = 'như một kết quả', 'of' chỉ nguyên nhân. Hãy tưởng tượng: 'Kết quả (result) của cái gì (of)'.
as a result of ↔ as a result
Khác biệt: 'as a result' (không có 'of') là trạng ngữ chỉ kết quả, không đi kèm nguyên nhân (vd: 'It rained, and as a result, the match was canceled').
❌ As a result of he was tired, he went to bed early.
✓ As a result of being tired, he went to bed early.
Sau 'as a result of' phải là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing, KHÔNG dùng mệnh đề (he was tired).
❌ She failed as a result of her lazily.
✓ She failed as a result of her laziness.
'Laziness' (danh từ) đúng, còn 'lazily' (trạng từ) không thể dùng sau 'of'.
"As a result of" là cụm giới từ, sau nó là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing. Không cần thêm giới từ nào khác.
"As a result of" trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Because of' phổ biến hơn trong văn nói.
Có, và đây là vị trí phổ biến nhất. Ví dụ: 'As a result of the strike, many flights were delayed.'
#Health problems#School life#Technology and science#Entertainment