学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

As a result of là gì?

as a result of sth/æz ə rɪˈzʌlt ʌv/(phrase)

do là kết quả của

Định nghĩa (tiếng Anh): because of something (often used to explain a cause)

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 12Dạo Quanh Khu Phố Gần Công Ty - Thú Nhận Chuyện Ngại Ngùng Với Confess
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "as a result of"

  1. 1. bởi vì, do (chỉ nguyên nhân)as a result of + noun/noun phrase/V-ing

    because of something (often used to explain a cause)

    • As a result of the heavy rain, the match was canceled.

      Do mưa to, trận đấu đã bị hủy.

    • He lost his job as a result of arriving late every day.

      Anh ấy mất việc do đi trễ mỗi ngày.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • As a result of + noun/noun phrase, + main clause

    Đặt ở đầu câu, theo sau là danh từ/cụm danh từ, rồi đến mệnh đề chính.

  • Main clause + as a result of + noun/noun phrase

    Có thể đặt giữa hoặc cuối câu, thường sau động từ.

Lưu ý khi dùng

Dùng để giải thích nguyên nhân dẫn đến kết quả, thường trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'because of'. Có thể dùng cho cả nguyên nhân tích cực lẫn tiêu cực.

Mẹo nhớ nhanh

'As a result' = 'như một kết quả', 'of' chỉ nguyên nhân. Hãy tưởng tượng: 'Kết quả (result) của cái gì (of)'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • as a result of ↔ as a result

    Khác biệt: 'as a result' (không có 'of') là trạng ngữ chỉ kết quả, không đi kèm nguyên nhân (vd: 'It rained, and as a result, the match was canceled').

Lỗi thường gặp

  • ❌ As a result of he was tired, he went to bed early.

    ✓ As a result of being tired, he went to bed early.

    Sau 'as a result of' phải là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing, KHÔNG dùng mệnh đề (he was tired).

  • ❌ She failed as a result of her lazily.

    ✓ She failed as a result of her laziness.

    'Laziness' (danh từ) đúng, còn 'lazily' (trạng từ) không thể dùng sau 'of'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • because of — Ít trang trọng hơn, nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn.
  • due to — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Due to' có thể đứng sau động từ 'be' (vd: 'The delay was due to bad weather').

🔗 Cụm hay đi kèm

as a result of the accidentas a result of poor planningas a result of climate changeas a result of hard work

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi bị ốm do là kết quả của việc uống nước lạnh.
  2. Cô ấy thất vọng do là kết quả của việc thi trượt.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"as a result of" đi với giới từ gì?

"As a result of" là cụm giới từ, sau nó là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing. Không cần thêm giới từ nào khác.

›"as a result of" khác "because of" thế nào?

"As a result of" trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Because of' phổ biến hơn trong văn nói.

›"as a result of" có thể đứng đầu câu không?

Có, và đây là vị trí phổ biến nhất. Ví dụ: 'As a result of the strike, many flights were delayed.'

🧩 Cụm từ liên quan

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

come along

xuất hiện, nảy sinh

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

#Health problems#School life#Technology and science#Entertainment