Cụm từ tiếng Anh
Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
- Thành ngữB2
act your age
/ækt jʊr eɪdʒ/
Cư xử đúng với tuổi của mình, chín chắn hơn
- Thành ngữB2
at sb's knee
/æt ˈsʌmwʌnz niː/
Từ khi còn rất nhỏ, dưới sự dạy dỗ của ai đó
- Thành ngữC1
lock horns with sb over sth
/lɑːk hɔːrnz wɪθ/
cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì
- Thành ngữC1
one’s nearest and dearest
/ˈnɪərɪst æn ˈdɪərɪst/
Người thân yêu nhất (thường là gia đình)
- Thành ngữB2
own flesh and blood
/oʊn flɛʃ æn blʌd/
người thân ruột thịt, gia đình của mình
- Thành ngữB2
play the fool
/pleɪ ðə ful/
cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười
- Thành ngữB1
run in the family
/rʌn ɪn ðə ˈfæməli/
là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình
- Thành ngữC1
wrap sb in cotton wool
/ræp ˌsʌmwʌn ɪn ˈkɑːtn wʊl/
Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập