Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
9 cụm từ
/ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔtər/
Người cảm thấy lúng túng hoặc không phù hợp trong hoàn cảnh nào đó.
/æz oʊld æz ði hɪlz/
Cũ như Trái Đất, rất cổ xưa
/æt siː/
Bối rối, không biết phải làm gì
/kʌm æz noʊ sərˈpraɪz/
không có gì đáng ngạc nhiên
/kʌm ɔːf/
bị tách ra, bong ra khỏi vật gì
/kənˈvɪns əv/
thuyết phục ai tin vào điều gì
/draɪv ˈsʌmwʌn ʌp ðə wɔl/
Làm ai đó phát cáu hoặc phát điên lên vì bực bội
/ɪn ədˈvæns əv/
Trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.
/ɪn ðə dɛd əv ˈwɪntər/
Vào giữa mùa đông lạnh nhất