Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
9 cụm từ
/əˈkaʊnt fɔːr/
chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể
/bi kʌt aʊt fɔːr/
Có đủ tố chất và khả năng phù hợp với việc gì đó
/baɪ ˈkɑntræst/
trái lại, ngược lại
/ɡɛt ˈæk.sɛs tu/
có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì
/ɪn ˈkɑːntræst tuː/
Trái ngược với, khác hẳn với
/lɪv ʌp tu/
Đáp ứng, xứng đáng với kỳ vọng.
/pʌmp ʌp/
Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.
/rɛnt aʊt/
cho thuê (nhà, phòng, tài sản) để kiếm tiền
/teɪk ˌɪn tuː kənˌsɪdəˈreɪʃn̩/
Xem xét, cân nhắc đến điều gì đó