学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

In contrast to là gì?

in contrast to sb/sth/ɪn ˈkɑːntræst tuː/(prepositional phrase)

Trái ngược với, khác hẳn với

Định nghĩa (tiếng Anh): showing a clear difference between two things

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in contrast to"

  1. 1. chỉ sự đối lập giữa hai điềuIn contrast to + N, ...

    showing a clear difference between two things

    • In contrast to renters, homeowners have more responsibilities.

      Trái ngược với người thuê nhà, chủ nhà có nhiều trách nhiệm hơn.

    • Her new job is very relaxing. In contrast to her previous one, it doesn’t require overtime.

      Công việc mới của cô ấy rất thư giãn. Trái ngược với công việc cũ, nó không yêu cầu làm thêm giờ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • In contrast to + N, + clause

    Dùng để so sánh sự đối lập giữa hai danh từ/nhóm danh từ.

  • In contrast, + clause

    Dùng đơn độc 'In contrast' khi sự đối lập đã rõ ràng trong ngữ cảnh trước đó.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. 'In contrast to' đi với danh từ/đại từ, không đi với mệnh đề. 'In contrast' (không 'to') dùng khi sự đối lập đã được đề cập trước đó.

Mẹo nhớ nhanh

'Contrast' nghĩa là 'sự tương phản' – hãy tưởng tượng hai bức tranh đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt. 'To' chỉ hướng so sánh (A vs B).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • in contrast to ↔ in contrast to vs in contrast

    'In contrast to' đi kèm danh từ để chỉ ra đối tượng so sánh; 'in contrast' đứng một mình khi sự đối lập đã rõ trong ngữ cảnh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ In contrast to she is tall.

    ✓ In contrast to her, I am short.

    'In contrast to' phải đi với danh từ/đại từ, không đi với mệnh đề.

  • ❌ In contrast to, he is lazy.

    ✓ In contrast, he is lazy.

    Không bao giờ có 'to' sau 'In contrast' khi đứng một mình.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • unlike — Giống hệt về nghĩa, nhưng 'unlike' ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói.
  • as opposed to — Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ.

↔️ Từ trái nghĩa

  • similar to — Chỉ sự giống nhau thay vì đối lập.

🔗 Cụm hay đi kèm

In contrast to thisIn contrast to the previousIn contrast to popular beliefIn contrast to what you said

✍️ Luyện dịch câu

  1. Trái ngược với anh trai, tôi thích ăn rau.
  2. Cô ấy thích mưa, trái ngược với bạn tôi thì ghét mưa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›In contrast to đi với gì?

Đi với danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Không đi với mệnh đề.

›In contrast to khác unlike thế nào?

'In contrast to' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 'unlike' phổ biến hơn trong văn nói.

›In contrast có thể đứng đầu câu không?

Có, nhưng phải có dấu phẩy sau đó, và sự đối lập đã được đề cập trước đó.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

#Human life