Trái ngược với, khác hẳn với
Định nghĩa (tiếng Anh): showing a clear difference between two things
1. chỉ sự đối lập giữa hai điềuIn contrast to + N, ...
showing a clear difference between two things
In contrast to renters, homeowners have more responsibilities.
Trái ngược với người thuê nhà, chủ nhà có nhiều trách nhiệm hơn.
Her new job is very relaxing. In contrast to her previous one, it doesn’t require overtime.
Công việc mới của cô ấy rất thư giãn. Trái ngược với công việc cũ, nó không yêu cầu làm thêm giờ.
In contrast to + N, + clause
Dùng để so sánh sự đối lập giữa hai danh từ/nhóm danh từ.
In contrast, + clause
Dùng đơn độc 'In contrast' khi sự đối lập đã rõ ràng trong ngữ cảnh trước đó.
Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. 'In contrast to' đi với danh từ/đại từ, không đi với mệnh đề. 'In contrast' (không 'to') dùng khi sự đối lập đã được đề cập trước đó.
'Contrast' nghĩa là 'sự tương phản' – hãy tưởng tượng hai bức tranh đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt. 'To' chỉ hướng so sánh (A vs B).
in contrast to ↔ in contrast to vs in contrast
'In contrast to' đi kèm danh từ để chỉ ra đối tượng so sánh; 'in contrast' đứng một mình khi sự đối lập đã rõ trong ngữ cảnh.
❌ In contrast to she is tall.
✓ In contrast to her, I am short.
'In contrast to' phải đi với danh từ/đại từ, không đi với mệnh đề.
❌ In contrast to, he is lazy.
✓ In contrast, he is lazy.
Không bao giờ có 'to' sau 'In contrast' khi đứng một mình.
Đi với danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Không đi với mệnh đề.
'In contrast to' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 'unlike' phổ biến hơn trong văn nói.
Có, nhưng phải có dấu phẩy sau đó, và sự đối lập đã được đề cập trước đó.