Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
/tʃuː ʌp/
Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều
/lɛt ɔːf/
Tha lỗi hoặc giảm nhẹ hình phạt cho ai
/ɑn ðə ˈkwaɪət/
lén lút, bí mật không cho ai biết
/pleɪ ə ˈvaɪtl roʊl ɪn/
đóng vai trò quan trọng trong việc gì
/pʊt æt rɪsk/
Đưa ai/cái gì vào tình huống nguy hiểm
/pʊt ˈprɛʃər ɑːn ˈsʌmˌbɑdi tu du ˈsʌmθɪŋ/
Gây sức ép buộc ai đó phải làm gì
/teɪk ɪn/
Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể
/waɪt nɔɪz/
Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).