Đưa ai/cái gì vào tình huống nguy hiểm
Định nghĩa (tiếng Anh): To put someone or something in a situation where they could be in danger
1. Làm cho ai/cái gì có thể bị hại hoặc gặp nguy hiểmput + sb/sth + at risk
To expose someone or something to the possibility of harm or danger
Smoking during pregnancy puts the baby at risk of health problems.
Hút thuốc trong thai kỳ đưa em bé vào tình trạng có nguy cơ gặp vấn đề sức khỏe.
The company’s poor safety measures put all employees at risk.
Các biện pháp an toàn kém của công ty đưa tất cả nhân viên vào tình thế nguy hiểm.
S + put(s) + O + at risk
O là danh từ chỉ người/vật bị ảnh hưởng. Không dùng với đại từ đứng giữa (KHÔNG 'put at risk it').
S + put(s) + O + at risk of + N/V-ing
Dùng 'at risk of' để chỉ nguy cơ cụ thể.
🔗 Không tách được
Dùng trong văn viết và nói trang trọng hoặc thường ngày. Thường đi với danh từ chỉ người/vật bị tác động. Không dùng với đại từ đứng giữa.
Hình dung 'put' (đặt) ai/cái gì vào 'at risk' (trong vùng nguy hiểm) như đặt một vật quý vào chỗ có thể bị hỏng.
put at risk ↔ put at stake
'put at risk' nhấn mạnh nguy hiểm về thể chất/sức khỏe; 'put at stake' thường dùng cho thứ trừu tượng (danh tiếng, tiền bạc, cơ hội).
❌ The storm put at risk it.
✓ The storm put it at risk.
Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa: 'put + đại từ + at risk'.
❌ She put her career at risk to do.
✓ She put her career at risk to do it.
Cần bổ sung tân ngữ cho động từ 'do' (không để thiếu thành phần).
Cụm này luôn đi với giới từ 'at' (put sb/sth at risk). Có thể thêm 'of' để chỉ nguy cơ cụ thể: 'at risk of + danh từ/V-ing'.
'put at risk' là phrasal verb (cần tân ngữ + giới từ), trong khi 'endanger' là động từ đơn (không cần giới từ). Ví dụ: 'The fire endangered the building' = 'The fire put the building at risk'.
Có, cụm này dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.