学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Put at risk là gì?

put sb/sth at risk/pʊt æt rɪsk/(verb)

Đưa ai/cái gì vào tình huống nguy hiểm

Định nghĩa (tiếng Anh): To put someone or something in a situation where they could be in danger

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put at risk"

  1. 1. Làm cho ai/cái gì có thể bị hại hoặc gặp nguy hiểmput + sb/sth + at risk

    To expose someone or something to the possibility of harm or danger

    • Smoking during pregnancy puts the baby at risk of health problems.

      Hút thuốc trong thai kỳ đưa em bé vào tình trạng có nguy cơ gặp vấn đề sức khỏe.

    • The company’s poor safety measures put all employees at risk.

      Các biện pháp an toàn kém của công ty đưa tất cả nhân viên vào tình thế nguy hiểm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + put(s) + O + at risk

    O là danh từ chỉ người/vật bị ảnh hưởng. Không dùng với đại từ đứng giữa (KHÔNG 'put at risk it').

  • S + put(s) + O + at risk of + N/V-ing

    Dùng 'at risk of' để chỉ nguy cơ cụ thể.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết và nói trang trọng hoặc thường ngày. Thường đi với danh từ chỉ người/vật bị tác động. Không dùng với đại từ đứng giữa.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'put' (đặt) ai/cái gì vào 'at risk' (trong vùng nguy hiểm) như đặt một vật quý vào chỗ có thể bị hỏng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put at risk ↔ put at stake

    'put at risk' nhấn mạnh nguy hiểm về thể chất/sức khỏe; 'put at stake' thường dùng cho thứ trừu tượng (danh tiếng, tiền bạc, cơ hội).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The storm put at risk it.

    ✓ The storm put it at risk.

    Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa: 'put + đại từ + at risk'.

  • ❌ She put her career at risk to do.

    ✓ She put her career at risk to do it.

    Cần bổ sung tân ngữ cho động từ 'do' (không để thiếu thành phần).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • endanger — Đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'endanger' là động từ đơn, không cần giới từ.
  • jeopardize — Nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh vào việc đe dọa đến sự an toàn/thành công (thường dùng với trừu tượng).

↔️ Từ trái nghĩa

  • protect from — Trái nghĩa: bảo vệ khỏi nguy hiểm.

🔗 Cụm hay đi kèm

put lives at riskput health at riskput someone’s safety at riskput the environment at risk

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã đưa cả gia đình vào tình thế nguy hiểm.
  2. Đừng đưa bản thân vào nguy hiểm vì những quyết định nông nổi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"put at risk" đi với giới từ gì?

Cụm này luôn đi với giới từ 'at' (put sb/sth at risk). Có thể thêm 'of' để chỉ nguy cơ cụ thể: 'at risk of + danh từ/V-ing'.

›"put at risk" khác "endanger" thế nào?

'put at risk' là phrasal verb (cần tân ngữ + giới từ), trong khi 'endanger' là động từ đơn (không cần giới từ). Ví dụ: 'The fire endangered the building' = 'The fire put the building at risk'.

›Dùng "put at risk" trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Environment