Gây sức ép buộc ai đó phải làm gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to try to persuade or force someone to do something by making them feel stressed or anxious
1. Ép buộc hoặc thuyết phục ai đó làm việc gì bằng cách tạo áp lựcput pressure on + sb + to-inf
to try to persuade or force someone to do something by making them feel stressed or anxious
His parents put pressure on him to become a doctor.
Bố mẹ anh ấy ép anh phải trở thành bác sĩ.
The manager put pressure on the team to finish the project early.
Quản lý gây sức ép buộc đội phải hoàn thành dự án sớm.
2. Tạo ra tình huống khó khăn buộc ai đó phải hành độngput pressure on + sb + to-inf / for + noun
to create a situation that forces someone to act in a certain way
The economic crisis put pressure on the government to cut spending.
Khủng hoảng kinh tế buộc chính phủ phải cắt giảm chi tiêu.
She put pressure on her friend for an answer.
Cô ấy gây sức ép với bạn mình để có câu trả lời.
[Subject] put(s) pressure on [sb] to [V-inf]
Cấu trúc chuẩn với động từ nguyên thể sau 'to'.
[Subject] + be + putting pressure on [sb] to [V-inf]
Dạng tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.
[Subject] put pressure on [sb] for [noun]
Dùng khi ác lực nhằm đạt được một thứ cụ thể (không phải hành động).
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc, hoặc chính trị. 'Pressure' là danh từ không đếm được, không dùng 'a pressure'. Có thể thay 'put' bằng 'place' (formal hơn).
Hình dung 'put' (đặt) + 'pressure' (áp lực) + 'on sb' (lên ai) = đặt áp lực lên ai đó. Giống như đặt một tảng đá nặng lên vai người khác.
put pressure on somebody to do something ↔ put pressure on sth
'Put pressure on sb' nhắm vào người, còn 'put pressure on sth' nhắm vào vật/sự việc (vd: put pressure on the brake).
❌ He put pressure to his son to study harder.
✓ He put pressure on his son to study harder.
Bắt buộc phải có giới từ 'on' sau 'pressure'.
❌ They are putting pressure on us don’t quit.
✓ They are putting pressure on us not to quit.
Sau 'to' phải là động từ nguyên thể. 'Not to quit' chứ không phải 'don’t quit'.
Cấu trúc cố định là 'put pressure on sb to do sth'. Không thể thay 'on' bằng giới từ khác.
'Put pressure on sb' là cụm đầy đủ, trong khi 'pressure sb' (động từ) mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Cả hai đều đúng ngữ pháp.
Không. Sau 'for' phải là danh từ (vd: for a result), không phải V-ing. Dùng 'to do sth' thay thế.