学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Put pressure on somebody to do something là gì?

put pressure on sb to do sth/pʊt ˈprɛʃər ɑːn ˈsʌmˌbɑdi tu du ˈsʌmθɪŋ/(phrase)

Gây sức ép buộc ai đó phải làm gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to try to persuade or force someone to do something by making them feel stressed or anxious

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put pressure on somebody to do something"

  1. 1. Ép buộc hoặc thuyết phục ai đó làm việc gì bằng cách tạo áp lựcput pressure on + sb + to-inf

    to try to persuade or force someone to do something by making them feel stressed or anxious

    • His parents put pressure on him to become a doctor.

      Bố mẹ anh ấy ép anh phải trở thành bác sĩ.

    • The manager put pressure on the team to finish the project early.

      Quản lý gây sức ép buộc đội phải hoàn thành dự án sớm.

  2. 2. Tạo ra tình huống khó khăn buộc ai đó phải hành độngput pressure on + sb + to-inf / for + noun

    to create a situation that forces someone to act in a certain way

    • The economic crisis put pressure on the government to cut spending.

      Khủng hoảng kinh tế buộc chính phủ phải cắt giảm chi tiêu.

    • She put pressure on her friend for an answer.

      Cô ấy gây sức ép với bạn mình để có câu trả lời.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] put(s) pressure on [sb] to [V-inf]

    Cấu trúc chuẩn với động từ nguyên thể sau 'to'.

  • [Subject] + be + putting pressure on [sb] to [V-inf]

    Dạng tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.

  • [Subject] put pressure on [sb] for [noun]

    Dùng khi ác lực nhằm đạt được một thứ cụ thể (không phải hành động).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc, hoặc chính trị. 'Pressure' là danh từ không đếm được, không dùng 'a pressure'. Có thể thay 'put' bằng 'place' (formal hơn).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'put' (đặt) + 'pressure' (áp lực) + 'on sb' (lên ai) = đặt áp lực lên ai đó. Giống như đặt một tảng đá nặng lên vai người khác.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put pressure on somebody to do something ↔ put pressure on sth

    'Put pressure on sb' nhắm vào người, còn 'put pressure on sth' nhắm vào vật/sự việc (vd: put pressure on the brake).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He put pressure to his son to study harder.

    ✓ He put pressure on his son to study harder.

    Bắt buộc phải có giới từ 'on' sau 'pressure'.

  • ❌ They are putting pressure on us don’t quit.

    ✓ They are putting pressure on us not to quit.

    Sau 'to' phải là động từ nguyên thể. 'Not to quit' chứ không phải 'don’t quit'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • urge sb to do sth — Ít nhấn mạnh sức ép, thường mang tính khuyến khích hơn.
  • force sb to do sth — Mạnh mẽ hơn, mang nghĩa bắt buộc hoàn toàn.
  • coerce sb into doing sth — Mang sắc thái tiêu cực, ép buộc bằng đe dọa.

↔️ Từ trái nghĩa

  • encourage sb to do sth — Khuyến khích ai đó làm gì, trái ngược với ép buộc.
  • relieve pressure on sb — Giảm bớt sức ép lên ai đó.

🔗 Cụm hay đi kèm

put pressure on sb to change their mindput pressure on the government to actput financial pressure on sbput pressure on sb for a decision

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cha mẹ tôi gây sức ép buộc tôi học thêm.
  2. Sếp của anh ấy luôn gây sức ép buộc anh ấy làm việc nhiều hơn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›put pressure on sb to do sth đi với giới từ nào?

Cấu trúc cố định là 'put pressure on sb to do sth'. Không thể thay 'on' bằng giới từ khác.

›put pressure on và pressure sb khác nhau thế nào?

'Put pressure on sb' là cụm đầy đủ, trong khi 'pressure sb' (động từ) mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Cả hai đều đúng ngữ pháp.

›Có thể dùng 'put pressure on sb for doing sth' không?

Không. Sau 'for' phải là danh từ (vd: for a result), không phải V-ing. Dùng 'to do sth' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Environment