学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Play a vital role in sth là gì?

play a vital role in sth/pleɪ ə ˈvaɪtl roʊl ɪn/(phrase)

đóng vai trò quan trọng trong việc gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to be very important in the success or operation of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "play a vital role in sth"

  1. 1. có tầm quan trọng thiết yếu đối với sự thành công hoặc hoạt động của cái gìplay a vital role in + noun/gerund

    to be very important in the success or operation of something

    • Listening plays a vital role in our daily lives.

      Lắng nghe đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

    • Teamwork plays a vital role in completing this project on time.

      Làm việc nhóm đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thành dự án đúng hạn.

  2. 2. góp phần quyết định vào kết quả của cái gìplay a vital role in + V-ing/noun

    to contribute significantly to the outcome of something

    • Education plays a vital role in reducing poverty.

      Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo.

    • Technology plays a vital role in modern medicine.

      Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] play(s) a vital role in + noun/gerund

    Chủ ngữ + play(s) + a vital role in + danh từ/động từ thêm -ing.

  • [Subject] + be playing a vital role in + noun/gerund

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn nếu nhấn mạnh vai trò đang diễn ra.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thuyết trình. 'Vital' có thể thay bằng 'key', 'important', 'crucial' tùy mức độ nhấn mạnh.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'role' như vai diễn trong vở kịch: nếu vai đó 'vital' (sống còn), vở kịch sẽ thất bại nếu thiếu.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • play a vital role in sth ↔ play a part in

    'play a vital role in' nhấn mạnh tầm quan trọng, còn 'play a part in' chỉ sự tham gia chung (không nhất thiết quan trọng).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She plays a vital role for the team.

    ✓ She plays a vital role in the team.

    Dùng sai giới từ 'for' thay vì 'in'. Cấu trúc đúng là 'in + danh từ'.

  • ❌ This factor plays a vital role to the success.

    ✓ This factor plays a vital role in the success.

    Dùng 'to' thay cho 'in' là sai. Giới từ bắt buộc là 'in'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • play a key role in — gần nghĩa nhưng 'key' nhấn mạnh sự cần thiết hơn là 'quyết định' (vital).
  • be essential to — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết học thuật.

↔️ Từ trái nghĩa

  • play a minor role in — đóng vai trò nhỏ, không quan trọng.

🔗 Cụm hay đi kèm

play a vital role in societyplay a vital role in the economyplay a vital role in developmentplay a vital role in improving

✍️ Luyện dịch câu

  1. Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển đất nước.
  2. Nước đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›play a vital role in là gì?

Nghĩa là đóng vai trò quan trọng, thiết yếu trong một lĩnh vực hoặc quá trình nào đó.

›play a vital role in đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'in' + danh từ/động từ thêm -ing (vd: in the project, in improving).

›play a vital role in và play a key role in khác nhau thế nào?

'Vital' nhấn mạnh sự sống còn, quyết định; 'key' nhấn mạnh sự cần thiết nhưng có thể không đến mức quyết định.

🧩 Cụm từ liên quan

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

#Work skills#Environment