đóng vai trò quan trọng trong việc gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to be very important in the success or operation of something
1. có tầm quan trọng thiết yếu đối với sự thành công hoặc hoạt động của cái gìplay a vital role in + noun/gerund
to be very important in the success or operation of something
Listening plays a vital role in our daily lives.
Lắng nghe đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Teamwork plays a vital role in completing this project on time.
Làm việc nhóm đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thành dự án đúng hạn.
2. góp phần quyết định vào kết quả của cái gìplay a vital role in + V-ing/noun
to contribute significantly to the outcome of something
Education plays a vital role in reducing poverty.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo.
Technology plays a vital role in modern medicine.
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại.
[Subject] play(s) a vital role in + noun/gerund
Chủ ngữ + play(s) + a vital role in + danh từ/động từ thêm -ing.
[Subject] + be playing a vital role in + noun/gerund
Dùng thì hiện tại tiếp diễn nếu nhấn mạnh vai trò đang diễn ra.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thuyết trình. 'Vital' có thể thay bằng 'key', 'important', 'crucial' tùy mức độ nhấn mạnh.
Hình dung 'role' như vai diễn trong vở kịch: nếu vai đó 'vital' (sống còn), vở kịch sẽ thất bại nếu thiếu.
play a vital role in sth ↔ play a part in
'play a vital role in' nhấn mạnh tầm quan trọng, còn 'play a part in' chỉ sự tham gia chung (không nhất thiết quan trọng).
❌ She plays a vital role for the team.
✓ She plays a vital role in the team.
Dùng sai giới từ 'for' thay vì 'in'. Cấu trúc đúng là 'in + danh từ'.
❌ This factor plays a vital role to the success.
✓ This factor plays a vital role in the success.
Dùng 'to' thay cho 'in' là sai. Giới từ bắt buộc là 'in'.
Nghĩa là đóng vai trò quan trọng, thiết yếu trong một lĩnh vực hoặc quá trình nào đó.
Luôn đi với giới từ 'in' + danh từ/động từ thêm -ing (vd: in the project, in improving).
'Vital' nhấn mạnh sự sống còn, quyết định; 'key' nhấn mạnh sự cần thiết nhưng có thể không đến mức quyết định.