Tha lỗi hoặc giảm nhẹ hình phạt cho ai
Định nghĩa (tiếng Anh): to not punish somebody for something they have done wrong, or to give them only a light punishment
1. Không trừng phạt ai hoặc chỉ phạt nhẹlet sb off (with sth)
To not punish someone, or to give them a mild punishment
The teacher let him off with a warning for being late.
Giáo viên chỉ cảnh cáo anh ấy vì đi muộn.
They let her off lightly for such a serious mistake.
Họ chỉ phạt nhẹ cô ấy cho một lỗi nghiêm trọng như vậy.
let + O + off
O là tân ngữ chỉ người bị tha lỗi/giảm phạt
let sb off with + N
N là hình phạt nhẹ (warning, fine, etc.)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học đường hoặc cuộc sống hàng ngày. 'Let off' luôn đi kèm tân ngữ chỉ người. Không dùng với vật (sai: *let the car off).
Hình dung 'off' như 'tháo' hình phạt khỏi người đó. Ví dụ: 'let him off the hook' (cởi móc câu khỏi anh ấy).
let off ↔ let off steam
'Let off steam' = xả stress, giải tỏa cảm xúc; 'let sb off' = tha lỗi/giảm phạt
❌ The police let off the thief.
✓ The police let the thief off.
Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'let him/her/them off', KHÔNG 'let off him/her/them'
❌ She let off lightly.
✓ She was let off lightly.
Cần có tân ngữ chỉ người bị tha lỗi (chủ động) hoặc bị động nếu không có tác nhân
Là cụm động từ nghĩa 'tha lỗi hoặc giảm nhẹ hình phạt cho ai'. Ví dụ: The judge let him off with community service.
Không đi với giới từ, nhưng có thể kèm 'with' để chỉ hình phạt nhẹ (let sb off with a fine).
'Let off' là tha lỗi/giảm phạt; 'let go' là thả ra, buông bỏ (let go of the rope) hoặc sa thải (let sb go from a job).