学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Let off là gì?

let sb off (with sth)/lɛt ɔːf/(verb)

Tha lỗi hoặc giảm nhẹ hình phạt cho ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to not punish somebody for something they have done wrong, or to give them only a light punishment

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "let off"

  1. 1. Không trừng phạt ai hoặc chỉ phạt nhẹlet sb off (with sth)

    To not punish someone, or to give them a mild punishment

    • The teacher let him off with a warning for being late.

      Giáo viên chỉ cảnh cáo anh ấy vì đi muộn.

    • They let her off lightly for such a serious mistake.

      Họ chỉ phạt nhẹ cô ấy cho một lỗi nghiêm trọng như vậy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • let + O + off

    O là tân ngữ chỉ người bị tha lỗi/giảm phạt

  • let sb off with + N

    N là hình phạt nhẹ (warning, fine, etc.)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học đường hoặc cuộc sống hàng ngày. 'Let off' luôn đi kèm tân ngữ chỉ người. Không dùng với vật (sai: *let the car off).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'off' như 'tháo' hình phạt khỏi người đó. Ví dụ: 'let him off the hook' (cởi móc câu khỏi anh ấy).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • let off ↔ let off steam

    'Let off steam' = xả stress, giải tỏa cảm xúc; 'let sb off' = tha lỗi/giảm phạt

Lỗi thường gặp

  • ❌ The police let off the thief.

    ✓ The police let the thief off.

    Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'let him/her/them off', KHÔNG 'let off him/her/them'

  • ❌ She let off lightly.

    ✓ She was let off lightly.

    Cần có tân ngữ chỉ người bị tha lỗi (chủ động) hoặc bị động nếu không có tác nhân

🟰 Từ đồng nghĩa

  • excuse — Nghĩa rộng hơn, có thể tha lỗi hoàn toàn; 'let off' thường ngụ ý giảm nhẹ hơn là bỏ hẳn
  • spare — Thường dùng trong ngữ cảnh tránh gây hại (spare sb the trouble), 'let off' tập trung vào hình phạt

↔️ Từ trái nghĩa

  • punish severely — Trừng phạt nặng nề, trái ngược với việc giảm nhẹ

🔗 Cụm hay đi kèm

let sb off with a warninglet sb off lightlylet sb off the hooklet sb off easy

✍️ Luyện dịch câu

  1. Thầy giáo tha lỗi cho tôi vì tôi đến muộn.
  2. Cảnh sát đã tha cho anh ta với một cảnh cáo.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›let off là gì?

Là cụm động từ nghĩa 'tha lỗi hoặc giảm nhẹ hình phạt cho ai'. Ví dụ: The judge let him off with community service.

›let off đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ, nhưng có thể kèm 'with' để chỉ hình phạt nhẹ (let sb off with a fine).

›let off khác let go thế nào?

'Let off' là tha lỗi/giảm phạt; 'let go' là thả ra, buông bỏ (let go of the rope) hoặc sa thải (let sb go from a job).

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Environment