Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
18 cụm từ
/bi əˈfreɪd əv/
Sợ ai/cái gì
/ɪkˈskjuːz mi/
Xin lỗi (để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi nhẹ)
/ɡoʊ tu bɛd/
Đi ngủ
/hæf pæst/
30 phút sau giờ
/haʊ ɑːr juː/
Hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó.
/haʊ duː aɪ ɡɛt tuː/
hỏi đường đến một địa điểm
/haʊ du ju spɛl/
hỏi cách đánh vần của một từ
/haʊ ˈmɛni/
Bao nhiêu (hỏi về số lượng đếm được)
/haʊ mʌtʃ/
Bao nhiêu (hỏi về số lượng không đếm được hoặc giá tiền)
/haʊ mʌtʃ dəz ɪt kɔːst/
cái này giá bao nhiêu?
/haʊ mʌtʃ ɪz/
Hỏi giá của một thứ gì đó
/nɛkst tu/
ngay bên cạnh ai/cái gì
/naɪs tuː miːt juː/
Rất vui được gặp bạn (khi lần đầu gặp ai đó)
/ɑn taɪm/
đúng giờ, không trễ
/siː juː ˈleɪtər/
Lời chào tạm biệt, hẹn gặp lại sau.
/θæŋk juː/
Cảm ơn ai đó vì điều gì.
/wʌt taɪm ɪz ɪt/
Mấy giờ rồi? (Hỏi thời gian hiện tại).
/wɑts ðə ˈwɛðər laɪk/
Thời tiết thế nào?