学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR C1

Upfront costs là gì?

upfront costs/ˈʌpˌfrʌnt kɔsts/(noun)

chi phí ban đầu (phải trả trước khi sử dụng dịch vụ/sản phẩm)

Định nghĩa (tiếng Anh): initial expenses that must be paid before receiving a product or service

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "upfront costs"

  1. 1. chi phí ban đầu phải trả trướcthe upfront costs (of sth)

    initial expenses that must be paid before receiving a product or service

    • The upfront costs of buying a house include the down payment and closing fees.

      Chi phí ban đầu khi mua nhà bao gồm tiền đặt cọc và phí hoàn tất thủ tục.

    • Some customers are deterred by the high upfront costs of solar panels.

      Một số khách hàng e ngại vì chi phí ban đầu cao của tấm pin mặt trời.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • the upfront costs (of + sth)

    Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng: 'upfront costs of a project'

  • pay/cover the upfront costs

    Dạng động từ: 'You need to cover the upfront costs yourself.'

Lưu ý khi dùng

Dùng trong kinh doanh, tài chính để chỉ khoản tiền phải trả trước (trước khi nhận sản phẩm/dịch vụ). Thường đối lập với 'ongoing costs' (chi phí định kỳ).

Mẹo nhớ nhanh

'Upfront' (phía trước) + 'costs' (chi phí) = tiền phải trả trước, như tiền đặt cọc, phí khởi tạo.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • upfront costs ↔ up front

    'up front' (adverb) có thể nghĩa 'thẳng thắn' (speak up front) hoặc 'trước' (pay up front), nhưng 'upfront costs' là collocation cố định

Lỗi thường gặp

  • ❌ The upfront cost of the car is high.

    ✓ The upfront costs of the car are high.

    'Costs' là số nhiều, động từ chia theo: 'are' thay vì 'is'

  • ❌ We paid the upfront costs after installation.

    ✓ We paid the upfront costs before installation.

    'Upfront costs' phải được trả TRƯỚC, không thể sau khi lắp đặt

🟰 Từ đồng nghĩa

  • initial costs — gần nghĩa, nhưng 'upfront costs' nhấn mạnh việc phải trả ngay lập tức
  • start-up costs — thường dùng cho chi phí khởi nghiệp, hẹp hơn 'upfront costs'

↔️ Từ trái nghĩa

  • ongoing costs — chi phí định kỳ, phải trả thường xuyên sau đó

🔗 Cụm hay đi kèm

high upfront costscover the upfront costsupfront costs of a loanreduce upfront costs

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chi phí ban đầu của khóa học này khá cao.
  2. Bạn có biết chi phí ban đầu là bao nhiêu không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›upfront costs là gì?

Là các khoản chi phí ban đầu phải trả trước khi nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ, ví dụ tiền đặt cọc, phí khởi tạo.

›upfront costs khác initial costs thế nào?

'Upfront costs' nhấn mạnh việc phải trả ngay lập tức, còn 'initial costs' có thể bao gồm cả chi phí chuẩn bị không trả tiền ngay.

›upfront costs dùng trong lĩnh vực nào?

Thường dùng trong kinh doanh, bất động sản, tài chính và các giao dịch thương mại.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

#Human life