chi phí ban đầu (phải trả trước khi sử dụng dịch vụ/sản phẩm)
Định nghĩa (tiếng Anh): initial expenses that must be paid before receiving a product or service
1. chi phí ban đầu phải trả trướcthe upfront costs (of sth)
initial expenses that must be paid before receiving a product or service
The upfront costs of buying a house include the down payment and closing fees.
Chi phí ban đầu khi mua nhà bao gồm tiền đặt cọc và phí hoàn tất thủ tục.
Some customers are deterred by the high upfront costs of solar panels.
Một số khách hàng e ngại vì chi phí ban đầu cao của tấm pin mặt trời.
the upfront costs (of + sth)
Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng: 'upfront costs of a project'
pay/cover the upfront costs
Dạng động từ: 'You need to cover the upfront costs yourself.'
Dùng trong kinh doanh, tài chính để chỉ khoản tiền phải trả trước (trước khi nhận sản phẩm/dịch vụ). Thường đối lập với 'ongoing costs' (chi phí định kỳ).
'Upfront' (phía trước) + 'costs' (chi phí) = tiền phải trả trước, như tiền đặt cọc, phí khởi tạo.
upfront costs ↔ up front
'up front' (adverb) có thể nghĩa 'thẳng thắn' (speak up front) hoặc 'trước' (pay up front), nhưng 'upfront costs' là collocation cố định
❌ The upfront cost of the car is high.
✓ The upfront costs of the car are high.
'Costs' là số nhiều, động từ chia theo: 'are' thay vì 'is'
❌ We paid the upfront costs after installation.
✓ We paid the upfront costs before installation.
'Upfront costs' phải được trả TRƯỚC, không thể sau khi lắp đặt
Là các khoản chi phí ban đầu phải trả trước khi nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ, ví dụ tiền đặt cọc, phí khởi tạo.
'Upfront costs' nhấn mạnh việc phải trả ngay lập tức, còn 'initial costs' có thể bao gồm cả chi phí chuẩn bị không trả tiền ngay.
Thường dùng trong kinh doanh, bất động sản, tài chính và các giao dịch thương mại.