学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

To the fullest là gì?

to the fullest/tuː ðə ˈfʊlɪst/(phrase)

tận hết khả năng, tối đa

Định nghĩa (tiếng Anh): to the greatest possible degree

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 15Điều Chỉnh Đơn Hàng Đồ Ăn Cho Văn Phòng - Nêu Điều Kiện Ngoại Lệ Với Unless
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "to the fullest"

  1. 1. tận hết khả năng, tối đaV + to the fullest

    to the greatest possible degree

    • I've always believed in living life to the fullest.

      Tôi luôn tin vào việc sống hết mình.

    • She enjoys every moment to the fullest.

      Cô ấy tận hưởng từng khoảnh khắc một cách trọn vẹn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • verb + to the fullest

    Thường đứng sau động từ (vd: live to the fullest, enjoy to the fullest).

  • to the fullest + of + noun

    Ít dùng hơn, nhưng có thể gặp (vd: to the fullest of my ability).

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh việc tận dụng hết cơ hội, khả năng hoặc trải nghiệm. Thường đi kèm với động từ như live, enjoy, use, exploit. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.

Mẹo nhớ nhanh

'Fullest' là dạng so sánh nhất của 'full' (đầy). Hãy tưởng tượng bạn 'đổ đầy' cuộc sống vào mỗi khoảnh khắc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • to the fullest ↔ in full

    'in full' nghĩa là đầy đủ, hoàn toàn (vd: pay in full), còn 'to the fullest' là tận dụng tối đa khả năng/trải nghiệm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He lived his life in the fullest.

    ✓ He lived his life to the fullest.

    Sai giới từ: dùng 'to' chứ không phải 'in'.

  • ❌ She enjoyed to the fullest the party.

    ✓ She enjoyed the party to the fullest.

    'to the fullest' đứng sau động từ hoặc sau cả cụm động từ + tân ngữ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • to the maximum — Tương tự, nhưng 'to the fullest' nhấn mạnh hơn về trải nghiệm cá nhân.
  • as much as possible — Dài hơn, nhưng nghĩa tương đương.

↔️ Từ trái nghĩa

  • to the minimum — Trái nghĩa: ở mức độ thấp nhất.

🔗 Cụm hay đi kèm

live life to the fullestenjoy to the fullestuse to the fullestexperience to the fullest

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy sống tận hết khả năng của mình khi còn trẻ.
  2. Cô ấy tận hưởng kỳ nghỉ của mình đến tối đa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›to the fullest là gì?

Cụm từ này nghĩa là tận dụng hết khả năng, trải nghiệm hoặc cơ hội một cách tối đa.

›to the fullest đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc cố định là 'to the fullest' đứng sau động từ.

›to the fullest và in full khác nhau thế nào?

'to the fullest' nhấn mạnh việc tận dụng tối đa, còn 'in full' nghĩa là đầy đủ, hoàn toàn (vd: trả tiền đầy đủ).

🧩 Cụm từ liên quan

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

make time for sth/sb

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

#Relationships