Điều Chỉnh Đơn Hàng Đồ Ăn Cho Văn Phòng - Nêu Điều Kiện Ngoại Lệ Với Unless
Cùng nhà cung cấp xem lại đơn đặt đồ ăn cho pantry văn phòng: số lượng, tần suất giao hàng, ngân sách, và đặt điều kiện bằng "unless" (trừ khi). Ví dụ: "Unless people complain, we'll keep it at five bunches."
- Nói về số lượng, ước tính và ngân sách với các từ additional, bunch, capacity, decrease, dozen, estimate, exceed, fraction, frequency.
- Dùng "Unless + hiện tại đơn, S + will/won't + V" (= if … not) để nêu điều kiện ngoại lệ khi thương lượng.
- Dùng tự nhiên các cụm account for sth, fall off và to the fullest.
Từ vựng & Ngữ pháp
- additional/əˈdɪʃənl/adj
thêm, bổ sung
“We'll need additional chairs for the summer party.”
Chúng ta sẽ cần thêm ghế cho bữa tiệc mùa hè.
- bunch/bʌntʃ/n
nải, chùm, bó (chuối, nho, hoa…)
“Could you pick up a bunch of bananas on your way in?”
Trên đường đến bạn mua giúp một nải chuối được không?
- capacity/kəˈpæsəti/n
sức chứa, dung tích
“The office fridge has a very limited capacity.”
Tủ lạnh văn phòng có sức chứa rất hạn chế.
- decrease/dɪˈkriːs/ /ˈdiːkriːs/v, n
giảm, giảm bớt; sự sụt giảm
“We decided to decrease the amount of fruit we order.”
Chúng tôi quyết định giảm lượng trái cây đặt mua.
- dozen/ˈdʌzən/n, det
một tá (12 cái)
“We order three dozen croissants every Monday.”
Thứ Hai nào chúng tôi cũng đặt ba tá bánh sừng bò.
- estimate/ˈɛstəˌmeɪt/v, n
ước tính, ước lượng; con số ước tính
“My rough estimate is that we waste about a third of the fruit.”
Theo ước tính sơ bộ của tôi, chúng ta bỏ phí khoảng một phần ba số trái cây.
- exceed/ɪkˈsiːd/v
vượt quá (một con số, giới hạn)
“The order must not exceed our monthly budget.”
Đơn hàng không được vượt quá ngân sách hằng tháng.
- fraction/ˈfrækʃən/n
một phần nhỏ
“Snacks are only a fraction of what we spend on coffee.”
Tiền đồ ăn vặt chỉ là một phần nhỏ so với tiền chúng ta chi cho cà phê.
- frequency/ˈfriːkwənsi/n
tần suất, mức độ thường xuyên
“We can lower the frequency of deliveries in August.”
Chúng ta có thể giảm tần suất giao hàng vào tháng Tám.
chiếm (một tỷ lệ, một phần) trong tổng số
“Coffee accounts for almost half of our pantry budget.”
Cà phê chiếm gần một nửa ngân sách pantry của chúng tôi.
giảm sút (về số lượng, nhu cầu, chất lượng)
“Sales usually fall off after the holidays.”
Doanh số thường giảm sút sau kỳ nghỉ lễ.
trọn vẹn, hết mức, tận hưởng tối đa
“We want everyone to enjoy the party to the fullest.”
Chúng tôi muốn mọi người tận hưởng bữa tiệc một cách trọn vẹn.
Luyện nghe
Bài 1/1Too Many Bananas
Sáng thứ Ba trong khu pantry của văn phòng Dublin. Ruslan ghé qua để cùng Sabine xem lại đơn hàng tháng tới.
Sabine (quản lý văn phòng, phụ trách pantry và ngân sách) · Ruslan (nhân viên phụ trách khách hàng của công ty giao thực phẩm)
1. How many bunches of bananas will they order from now on?
Từ giờ họ sẽ đặt bao nhiêu nải chuối?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Sắm Đồ Cho Phòng Nghỉ Văn Phòng Mới - Hỏi Cách Làm Và Nói Điều Chưa Biết Với Wh-word + To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
