giảm sút (về số lượng hoặc chất lượng)
Định nghĩa (tiếng Anh): to decrease in quantity or quality
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. giảm sút về số lượng hoặc chất lượngfall off (no object) / fall off in + N
to decrease in quantity or quality
Attendance at my lectures has fallen off considerably.
Số lượng người tham dự bài giảng của tôi đã giảm sút đáng kể.
Sales fell off sharply after the holiday season.
Doanh số bán hàng giảm mạnh sau mùa lễ.
2. rơi xuống, ngã khỏi (vật thể)fall off + N (place)
to drop from a higher place to a lower one
The child fell off the bike and scraped his knee.
Đứa trẻ ngã khỏi xe đạp và trầy đầu gối.
A branch fell off the tree during the storm.
Một cành cây rơi khỏi thân cây trong cơn bão.
S + fall off
Chủ ngữ (số ít/nhiều) + fall off (không tân ngữ) để diễn tả sự giảm sút.
S + fall off + N (place)
Chủ ngữ + fall off + danh từ chỉ nơi chốn (khi nói rơi xuống).
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết. Khi nói giảm sút, không có tân ngữ trực tiếp (fall off). Khi nói rơi xuống, có thể có tân ngữ chỉ nơi chốn (fall off the ladder).
Hình dung 'fall' (rơi) + 'off' (ra khỏi) = rơi khỏi một vị trí (vật lý) hoặc rơi khỏi mức độ cũ (trừu tượng).
fall off ↔ fall out
'fall off' là rơi khỏi bề mặt (theo chiều dọc), 'fall out' là rơi ra khỏi (thường là từ bên trong, vd: hair falls out, teeth fall out).
❌ The demand for this product fall off last year.
✓ The demand for this product fell off last year.
Sai thì: 'fall off' là động từ thường, phải chia thì quá khứ (fell off) cho hành động đã xảy ra.
❌ He fell off it the bike.
✓ He fell off the bike.
Không dùng đại từ 'it' giữa 'off' và danh từ chỉ nơi chốn. 'fall off' + danh từ trực tiếp.
'fall off' là phrasal verb, không đi kèm giới từ. Nếu muốn nhấn mạnh sự giảm sút, có thể dùng 'fall off in + N' (vd: fall off in popularity).
'fall off' là rơi khỏi bề mặt (vd: fall off a chair), 'fall down' là ngã xuống đất (vd: He fell down the stairs).
Không. 'fall off' là phrasal verb không tách được, tân ngữ (nếu có) đứng sau 'off' (vd: fall off the roof).