chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể
Định nghĩa (tiếng Anh): to be a particular amount or part of something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thểaccount for + N/Noun Phrase (percentage/amount)
to be a particular amount or part of something
The Japanese market accounts for 35% of the company's revenue.
Thị trường Nhật Bản chiếm 35% doanh thu của công ty.
Road transport accounts for a significant portion of air pollution in cities.
Giao thông đường bộ chiếm một phần đáng kể ô nhiễm không khí ở các thành phố.
2. giải thích, lý giảiaccount for + N/V-ing
to explain the reason for something
He couldn’t account for his absence yesterday.
Anh ấy không thể giải thích cho sự vắng mặt của mình ngày hôm qua.
The theory accounts for many of the observed phenomena.
Lý thuyết đó giải thích được nhiều hiện tượng quan sát được.
S + account for + N/percentage
Dùng với danh từ hoặc cụm chỉ tỷ lệ/phần trăm
S + account for + V-ing
Dùng khi giải thích lý do cho hành động
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thống kê. Không tách 'for' ra khi có tân ngữ (KHÔNG BAO GIỜ 'account it for'). Chia động từ theo chủ ngữ (accounts/accounted).
Hình dung 'account' (tài khoản) + 'for' (để) = tài khoản này chiếm bao nhiêu % trong tổng thể. Hoặc liên tưởng đến 'for' chỉ mục đích: giải thích ĐỂ làm gì.
account for ↔ account to
'account to' không tồn tại; người học hay nhầm lẫn do ảnh hưởng tiếng Việt
❌ The market account for 35% of revenue.
✓ The market accounts for 35% of revenue.
Quên chia động từ số nhiều (market là danh từ số ít nhưng ở đây là chủ ngữ số ít, cần 'accounts')
❌ She accounted for her mistake to the manager.
✓ She accounted for her mistake to the manager.
Câu đúng ngữ pháp, nhưng nghĩa không phù hợp (không dùng 'account for' với 'to sb'). Dùng 'explained her mistake to the manager' nếu muốn nói giải thích cho ai.
Luôn đi với giới từ 'for'. Không bao giờ dùng với giới từ khác.
'account for' nhấn mạnh vào việc chiếm tỷ lệ trong tổng thể (thường dùng trong thống kê). 'make up' nhấn mạnh vào việc cấu thành (vd: các thành phần cấu thành tổng thể).
Không. Đây là phrasal verb KHÔNG tách được, luôn giữ nguyên 'account for'.