学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Strike up là gì?

strike up sth with sb/straɪk ʌp/(verb)

bắt đầu (mối quan hệ, cuộc trò chuyện) với ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to begin a friendship, a relationship, a conversation, etc. with somebody

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "strike up"

  1. 1. bắt đầu cuộc trò chuyện với aistrike up + a conversation/relationship/friendship + with sb

    to start a conversation with someone, often a stranger

    • He would often strike up conversations with complete strangers.

      Anh ấy thường bắt chuyện với những người hoàn toàn xa lạ.

    • She struck up a friendship with her neighbor.

      Cô ấy đã bắt đầu tình bạn với hàng xóm.

  2. 2. bắt đầu mối quan hệ (tình bạn, tình yêu) với aistrike up + a relationship/friendship + with sb

    to begin a relationship or friendship with someone

    • They struck up a relationship during the summer camp.

      Họ bắt đầu mối quan hệ trong kỳ trại hè.

    • It’s easy to strike up a friendship with her because she’s so open.

      Dễ bắt đầu tình bạn với cô ấy vì cô ấy rất cởi mở.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] strike(s) up + sth + with + sb

    Chủ ngữ + strike up + danh từ (conversation/relationship/friendship) + with + sb.

  • [Subject] struck up + sth + with + sb

    Thì quá khứ: struck (không phải 'striked').

  • [Subject] have/has struck up + sth + with + sb

    Thì hiện tại hoàn thành: have/has struck.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, khi ai đó chủ động bắt chuyện hoặc làm quen với người lạ. Không dùng cho hành động bắt đầu công việc hay dự án.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'strike up' như 'đánh lửa' — bạn 'đánh lửa' cho cuộc trò chuyện hay mối quan hệ mới bắt đầu.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • strike up ↔ strike down

    'strike down' nghĩa là 'đánh ngã', 'gây bệnh' (vd: 'He was struck down by illness'), hoàn toàn khác nghĩa.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She strike up a conversation with him yesterday.

    ✓ She struck up a conversation with him yesterday.

    Thì quá khứ của 'strike' là 'struck', không phải 'strike' hay 'striked'.

  • ❌ He struck up with a girl at the party.

    ✓ He struck up a conversation with a girl at the party.

    Thiếu danh từ (conversation/relationship/friendship) sau 'strike up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • start a conversation with sb — nghĩa tương tự nhưng ít tự nhiên hơn trong ngữ cảnh không chính thức.
  • initiate a friendship with sb — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

🔗 Cụm hay đi kèm

strike up a conversation with a strangerstrike up a friendship with someonestrike up a relationship with sbstrike up a chat with sb

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã bắt đầu cuộc trò chuyện với cô ấy tại bữa tiệc.
  2. Anh ấy bắt đầu tình bạn với cô ấy sau chuyến du lịch.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"strike up" đi với giới từ gì?

Luôn đi với **with + sb** sau danh từ (conversation/relationship/friendship). Cấu trúc: strike up + sth + with + sb.

›"strike up" khác "start" thế nào?

"strike up" nhấn mạnh sự chủ động và thường dùng cho cuộc trò chuyện hay mối quan hệ xã hội, trong khi 'start' có phạm vi rộng hơn (có thể bắt đầu bất cứ điều gì).

›"strike up" dùng trong văn nói hay văn viết?

Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường gặp hơn trong ngữ cảnh không chính thức.

🧩 Cụm từ liên quan

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

stormy relationship

Mối quan hệ đầy xung đột, cãi vã

go the distance

Kiên trì đến cùng để hoàn thành mục tiêu, vượt qua khó khăn.

cheer sb up / cheer up / cheer sb/sth up

Trở nên vui vẻ hơn; Làm ai đó vui lên

break sb’s heart

làm ai đó vô cùng đau khổ (thường về tình cảm)

from the (bottom of one’s) heart

Thành tâm, chân thành từ đáy lòng.

take sth out on sb

Trút giận lên ai đó

make time for sth/sb

Dành thời gian cho cái gì/ai đó

#Relationships